10 nghiên cứu y khoa thay đổi việc chăm sóc sức khỏe con người vào năm 2019

10 nghiên cứu y khoa thay đổi việc chăm sóc sức khỏe con người vào năm 2019

Tại buổi truyền thông đại chúng diễn ra vào ngày 24/11/2018, Cleveland Clinic đã công bố Top 10 tiến bộ y khoa của năm 2019 đồng thời khép lại Hội nghị thượng đỉnh về tiến bộ y khoa năm 2018 Cleveland Clinic đã công bố Top 10 tiến bộ y khoa của năm 2019 đồng thời khép lại Hội nghị thượng đỉnh về tiến bộ y khoa năm 2018.

Tags: tienbo , YKhoa , 2019 , suckhoe

Phương pháp điều trị thay thế trong điều trị cơn đau. Sử dụng trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe. Cửa sổ mở rộng để điều trị bệnh nhân đột quỵ. Đây là một số trong những sáng kiến mới sẽ góp phần tăng cường khả năng chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng trong năm tới, thông tin được đưa ra bởi một hội đồng gồm các bác sĩ và nhà nghiên cứu nổi tiếng.

Danh sách top 10 tiến bộ Y học này được lựa chọn bởi một nhóm các bác sĩ và nhà khoa học, dẫn đầu bởi Tiến sĩ Michael Roizen, Giám đốc sức khỏe tại Cleveland Clinic. Tiến sĩ Roizen cho biết: “Vấn đề chăm sóc sức khỏe luôn thay đổi và chúng tôi dự đoán rằng những đổi mới như liệu pháp miễn dịch ung thư, hệ gen dược học sẽ làm thay đổi đáng kể nền y khoa đồng thời cải thiện khả năng chăm sóc sức khoẻ cho bệnh nhân trên toàn thế giới”.

1. Liệu pháp thay thế trong điều trị cơn đau: Chống khủng hoảng Opioid

Cuộc khủng hoảng opioid đã được công nhận là một trường hợp khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Ngày nay, đau mãn tính là nguyên nhân hàng đầu của chỉ định thuốc opioid. Mặc dù đã có một số phương pháp điều trị thay thế cho chứng đau mãn tính được kiểm chứng lâm sàng, nhưng không có phương pháp nào ngăn chặn được cuộc khủng hoảng này. Hiện nay, với những đổi mới đầy tiềm năng đã đem đến hy vọng từ các thử nghiệm về hệ gen dược học (pharmacogenomics), dựa vào cấu trúc di truyền của bệnh nhân để dự đoán khả năng chuyển hóa thuốc trên một cá thể, bao gồm cả một số loại thuốc bào chế dựa trên thành phần của thuốc phiện. Pharmacogenomics có thể được sử dụng để tránh các phản ứng bất lợi và loại bỏ các thuốc không cần thiết hoặc không hiệu quả, thay thế chúng bằng các loại thuốc hiệu quả hơn. Pharmacogenomics cũng có thể được sử dụng để dự đoán khả năng giảm đau trên bệnh nhân khi sử dụng một số thuốc giảm đau được bào chế từ thành phần của thuốc phiện. Những bệnh nhân không phù hợp có thể nhanh chóng ngừng sử dụng và nhận đơn thuốc mới sớm hơn dự kiến. Pharmacogenomics có thể làm giảm hoặc loại bỏ sự kỳ thị với tình trạng nghiện thuốc, đây có thể là sự đổ lỗi bất công và là nguyên nhân tước đi cơ hội để thay đổi thuốc điều trị của bệnh nhân. Năm 2019, với khả năng tiếp cận xét nghiệm di truyền tăng lên, pharmacogenomics đã sẵn sàng để đi sâu hơn vào nền y học chính xác và có khả năng chấm dứt cuộc khủng hoảng opioid.

2. Sự xuất hiện của AI trong chăm sóc sức khỏe

Từng được coi là mối đe dọa đối với tương lai của loài người, trí tuệ nhân tạo (AI) giờ là một phần trong cuộc sống hàng ngày. Trong chăm sóc sức khỏe, AI đang thay đổi cuộc chơi với các ứng dụng hỗ trợ việc đưa ra quyết định, phân tích hình ảnh và phân loại bệnh nhân. Ngày nay, trí tuệ nhân tạo đang giúp các bác sĩ đưa ra quyết định thông minh hơn, dễ dàng hơ, chính xác hơn khi kiểm tra bệnh nhân và giảm đi tình trạng kiệt sức của bác sĩ. Ví dụ, thuật toán trên máy tính có khả năng làm nổi bật các khu vực có vấn đề trên hình ảnh, hỗ trợ quá trình sàng lọc và giúp bác sĩ nhanh chóng hiểu được hàng núi dữ liệu trong hệ thống EMR của mình. Với sự tích hợp liên tục của AI vào chăm sóc sức khỏe, việc chăm sóc bệnh nhân đã trở nên thông minh hơn, không còn khó khăn như trước.

3.Can thiệp khi đột quỵ cấp tính được cải thiện tốt hơn

Khi nói đến các can thiệp trong tình trạng đột quỵ, một phản ứng kịp thời là vô cùng quan trọng. Thiếu lưu lượng máu kéo dài sau đột quỵ có thể gây ra sự hủy hoại không hồi phục, thường dẫn đến tàn tật. Trong nhiều trường hợp đột quỵ, các phương pháp can thiệp có thể được triển khai để cứu các mô. Nhưng cho đến nay, các biện pháp sử dụng khi đột quỵ chỉ được khuyến nghị trong một khoảng thời gian giới hạn. Được phát hành trong năm qua, hướng dẫn mới đề xuất một cửa sổ mở rộng để điều trị cho đột quỵ. Khung thời gian kéo dài này được dự đoán để giảm nguy cơ tàn tật và tạo cơ hội phục hồi cho bệnh nhân đột quỵ trong tương lai.

4. Những tiến bộ của liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư

Liệu pháp miễn dịch ung thư, hay liệu pháp sinh học, là một kỹ thuật sử dụng hệ thống miễn dịch của chính cơ thể để chống lại ung thư. Trong khi úng dụng liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư đã tồn tại được một thời gian, công việc trên toàn thế giới là hướng tới việc chữa trị ung thư với những phương pháp trị liệu mới. Các nhà khoa học đang tạo ra các phương pháp điều trị ung thư mới để thay đổi cuộc sống thông qua các phát hiện mới về trạm kiểm soát và tế bào T. Các phát hiện mới đã đặt nền tảng cho sự phát triển của một số loại thuốc hiện đang được sử dụng và đem đến nhiều hy vọng cho các bệnh nhân mắc ung thư trong tương lai. Hai nhà nghiên cứu hàng đầu trong liệu pháp miễn dịch hiện này là James Allison thuộc Trung tâm Ung thư MD Anderson và Tasuku Honjo của Đại học Kyoto đã nhận được giải Nobel Y Sinh 2018 cho những đóng góp lớn lao của mình trong cuộc chiến chống ung thư.

5. Sản phẩm dành riêng cho bệnh nhân đạt được bằng in 3D

Sử dụng công nghệ in 3D, các thiết bị y tế giờ đây có thể phù hợp với thông số kỹ thuật chính xác của bệnh nhân. Được thiết kế để tương thích hơn với giải phẫu tự nhiên của một cá thể, các thiết bị được mô hình hóa từ các kích thước cụ thể của bệnh nhân đã cho thấy sự tương thích cao hơn với cơ thể, tăng sự thoải mái và cải thiện kết quả điều trị. Tính linh hoạt của in 3D đem đến cho các bác sĩ y khoa khả năng cung cấp cho bệnh nhân sự chăm sóc tiên tiến nhất, đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến chứng ở những bệnh nhân cần nhận được sự chăm sóc đặc biệt. Hiện tại, công việc quan trọng nhất trong lĩnh vực này bao gồm chỉnh hình, cấy mô sọ / cấy ghép chỉnh hình và đặt stent đường thở tùy chỉnh cho các bệnh làm hẹp đường thở. Làm việc trong các bộ phận giả và cấy ghép cơ thể khác cũng đang đạt được tốc độ với một số tín hiệu khả quan cho thị trường thương mại. Công nghệ này cũng đã đem đến những lợi ích nhất định trong phẫu thuật. Cho đến nay, công nghệ này đã được sử dụng cho nhiều ca phẫu thuật tim phức tạp và thậm chí cả ca ghép mặt gần đây nhất của Cleveland Clinic. Với các ứng dụng chăm sóc sức khỏe ngày càng mở rộng, in 3D đang tăng sự chú ý đến chi tiết trong chăm sóc bệnh nhân.

6. VR và MR trong đào tạo y học

VR (Thực tế ảo) và MR (tạm dịch là thực tế hỗn hợp tăng cường) liên quan đến việc sử dụng công nghệ máy tính để tạo ra môi trường mô phỏng. Phổ biến cho các ứng dụng chơi game, với những ảnh hưởng to lớn đến tương lai, những công nghệ này sẽ làm cho khán giả phải kinh ngạc. Nhưng công nghệ VR / MR không chỉ là một trò chơi. Những hệ thống thực tế này gần đây đã lọt vào mắt xanh của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe mong muốn mài giũa kỹ năng cho nhân viên y tế. Hiện nay đã phổ biến trong đào tạo y tế, các chương trình VR / MR cung cấp hình ảnh mô phỏng giúp tăng cường hiệu quả cho việc đào tạo y khoa truyền thống. Với phong cách học tập nhập vai này, đào tạo VR / MR có sự kết hợp của tất cả các yếu tố: âm thanh, hình ảnh và động học. Đào tạo thông qua sự mô phỏng là một bước hiệu quả hướng tới sự thành thạo các kĩ năng và tự tin cho nhân viên y tế.

7. Thiết bị cho phép chẩn đoán đột quỵ

Mặc dù ít phổ biến hơn đột quỵ do thiếu máu cục bộ, đột quỵ do xuất huyết – trong đó máu thoát ra từ mạch máu bị vỡ trong não – chịu trách nhiệm cho gần 40% trường hợp tử vong do đột quỵ. Chẩn đoán nhanh là cần thiết để điều trị hiệu quả, vì chảy máu không kiểm soát được có thể dẫn đến sưng và tổn thương não. Để tăng tốc độ chẩn đoán, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe đang sử dụng các công nghệ mới, tiên tiến như một mặt nạ có thể phát hiện xuất huyết, phát hiện chảy máu trong não. Đây là một công cụ chẩn đoán hiệu quả, giúp tăng tốc độ chẩn đoán và thời gian quan trọng để điều trị.

8. Đổi mới trong phẫu thuật với máy móc

Hầu hết các ca phẫu thuật được thực trong thời gian ngắn nhất và ít xâm lấn nhất có thể với trình độ khoa độ khoa học kĩ thuật hiện nay. Sự thích ứng này trong phương pháp phẫu thuật được mang lại một phần bởi sự tích hợp của robot. Robot trong phòng phẫu thuật cung cấp cho bác sĩ những chỉ dẫn với độ chính xác cực cao. Ngày nay, nền tảng phẫu thuật rất tiên tiến và đang được sử dụng ở bất cứ đâu từ phẫu thuật cột sống cho đến các thủ thuật nội mạch. Rút ngắn thời gian phục hồi và hạn chế đau đớn sau phẫu thuật chỉ là một vài lợi ích mà bệnh có thể dễ dàng thấy được với các ca phẫu thuật này. Sự tiến bộ liên tục trong lĩnh vực đã dẫn đến các ca phẫu thuật chính xác và hiệu quả hơn với kết quả được cải thiện.

9. Thay thế và sửa chữa van hai lá và van ba lá

Phẫu thuật tim ngày nay ít xâm lấn, thường xuyên và hiệu quả hơn so với trước đây. Thực hiện qua da – qua ống thông qua da – nhiều thủ thuật hiện nay không còn yêu cầu phương pháp phẫu thuật tim hở. Cả hai thủ thuật đều đã được ứng dụng trong thay thế và sửa chữa cả van hai lá và van ba lá. Nổi bật là việc can thiệp vào van động mạch chủ qua da, can thiệp van hai lá và van ba lá gần đây đã mang lại kết quả tích cực trong phẫu thuật tim. Việc ứng dụng công nghệ này rộng rãi hơn đang được thực hiện, nhưng với những kết quả đầy hứa hẹn thu được, sự đổi mới có ý nghĩa quan trọng đối với tương lai sức khoẻ tim mạch của bệnh nhân.

10. Liệu pháp dựa trên RNA

Liên quan tới trị liệu gen dựa trên DNA, liệu pháp dựa trên RNA là sự đổi mới mới nhất trong các phòng thí nghiệm toàn quốc và đã cho thấy tiềm năng to lớn của mình. Việc can thiệp vào dữ liệu di truyền ở mức axit ribonucleic (RNA) mang lại cho các nhà khoa học khả năng ngăn chặn sự bất thường di truyền của bệnh nhân trước khi nó được tổng hợp thành các protein hoạt động (hoặc không hoạt động). Ngày nay, các cơ chế phổ biến và thành công nhất của liệu pháp RNA bao gồm antisenses nucleotide và can thiệp RNA. Những liệu pháp mới này đang được khám phá trong một loạt các bệnh di truyền hiếm gặp như bệnh Huntington, cũng như các bệnh ung thư và thần kinh, với hy vọng có thể điều trị bằng cách thay thế các dữ liệu di truyền. Những cơ chế hoạt động mới này đang đem lại những cơ hội cho sự tiến bộ và đổi mới trong các phương pháp điều trị.

Đối tác
Trở lại đầu trang