Giới thiệu sách "Địa phương trong nền kinh tế trải nghiệm"

 09/09/2026, 09:15:00 - Lượt xem: 15

Thông tin tài liệu

Giới thiệu sách "Địa phương trong nền kinh tế trải nghiệm"

Giới thiệu:

Tác giả: TS. Nguyễn Thành Trung
Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Công Thương
Năm xuất bản: 2026
ISBN: 978-632-630-956-0

Để mỗi trải nghiệm hôm nay trở thành tài sản của ngày mai

Một địa phương có thể đón thêm hàng triệu lượt khách, xây thêm nhiều công trình và ghi nhận doanh thu tăng trưởng qua từng năm. Nhưng phía sau những con số ấy, cuộc sống của cư dân có tốt hơn? Người trẻ có thêm lý do để ở lại? Những nghề truyền thống có người tiếp nối? Và khi một mùa du lịch kết thúc, điều gì còn lại ngoài nguồn thu đã được ghi nhận?

Những câu hỏi ấy mở ra tinh thần của cuốn sách Địa phương trong nền kinh tế trải nghiệm: Bản sắc, tài sản, thương hiệu và con đường tới thịnh vượng của TS. Nguyễn Thành Trung, Nhà xuất bản Công Thương. Qua tám chương, tác giả đề xuất một cách nhìn về phát triển địa phương, trong đó trải nghiệm của con người là điểm tựa để kết nối bản sắc, tài sản, thương hiệu và sự thịnh vượng lâu dài.

Cuốn sách bắt đầu từ nghịch lý của những thành phố nổi tiếng nhưng đang chịu sức ép lên chính đời sống đã tạo nên sức hấp dẫn của mình. Câu chuyện Venice trong lời nói đầu gợi lên một băn khoăn: một nơi được nhiều người muốn đến thăm có thể đồng thời trở thành nơi ngày càng khó sống đối với cư dân. Từ đó, tác giả mời người đọc xem xét lại cách chúng ta nhận diện thành công, đặc biệt khi lượng khách và doanh thu thường được nhìn thấy rõ hơn những tổn thất của cộng đồng. Sự chuyển dịch từ “điểm đến” sang “nơi chốn” là bước đầu tiên của hành trình ấy. Qua lăng kính điểm đến, địa phương thường hiện ra với tài nguyên, sản phẩm và khả năng thu hút khách. Qua lăng kính nơi chốn, nó có thêm chiều sâu của đời sống: nơi người ta lớn lên, học tập, làm việc, xây dựng quan hệ và lưu giữ ký ức. Hai cách nhìn đặt ra những ưu tiên khác nhau, đồng thời đòi hỏi được kết nối trong một tư duy phát triển đầy đủ hơn.

Theo tác giả, trải nghiệm cần được hiểu rộng đến toàn bộ tương tác giữa con người với địa phương. Đó có thể là một chuyến tham quan, nhưng cũng có thể là hành trình đến trường, một buổi chiều trong công viên, việc tiếp cận dịch vụ công hay cảm giác được đón nhận khi chuyển đến sống. Những điều thường ngày ấy tạo nên chất lượng của nơi chốn. Qua thời gian, chúng ảnh hưởng đến quyết định ở lại, quay về, đầu tư và giới thiệu địa phương cho người khác.

Bởi vậy, cuốn sách nhận diện sáu nhóm có quan hệ với nơi chốn: cư dân, người mới đến, người học, người lao động và nhân tài, du khách và người ghé qua, người xa quê. Cách phân chia này mở rộng phạm vi của kinh tế trải nghiệm vượt ra ngoài hoạt động du lịch. Nó cũng giúp người đọc nhìn thấy những nhóm ít được chú ý trong các chiến dịch quảng bá, dù sự gắn bó của họ có thể tạo ra giá trị bền bỉ trong nhiều năm.

Một sinh viên có thể trở thành người lao động, rồi thành cư dân. Một du khách có thể quay lại để làm việc hoặc khởi nghiệp. Một người xa quê vẫn có thể đóng góp tri thức, quan hệ và nguồn lực cho quê hương. Nhìn theo những hành trình ấy, giá trị của một con người đối với địa phương được mở rộng từ một lần hiện diện sang một mối quan hệ lâu dài. Chất lượng của những lần tiếp xúc hôm nay có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn quan trọng trong tương lai. Cuốn sách đồng thời nhìn thẳng vào xung đột giữa các nhóm. Một lễ hội có thể đem lại doanh thu nhưng gây tiếng ồn, một khu phố thu hút khách có thể khiến giá thuê tăng và sinh hoạt cư dân xáo trộn. Tác giả lựa chọn ưu tiên cư dân khi lợi ích xung đột trực tiếp và không thể dung hòa, đồng thời xác định đây là một lựa chọn cần được nói rõ. Người sống lâu dài tại địa phương phải có tiếng nói đối với những hệ quả họ sẽ gánh chịu.

Từ con người, lập luận đi vào bản sắc. Trong cách tiếp cận của sách, bản sắc được hình thành qua địa lý, lịch sử và cách cộng đồng sống cùng nhau. Một dòng sông ảnh hưởng đến sinh kế, một nghề truyền thống lưu giữ tri thức, một khu chợ thể hiện nhịp sống và quan hệ xã hội. Những lớp tích lũy ấy tạo ra sự khác biệt khó sao chép, trở thành nền tảng để địa phương xây dựng những trải nghiệm có chiều sâu. Tuy nhiên, gìn giữ bản sắc cũng chứa đựng những lựa chọn khó khăn. Một khu phố có thể giữ nguyên mặt đứng kiến trúc nhưng mất dần cư dân. Một lễ hội có thể được tổ chức lớn hơn nhưng giảm sự tham gia tự nhiên của cộng đồng. Tác giả lưu ý rằng sức sống của bản sắc gắn với khả năng tiếp tục sinh sống, thực hành và sáng tạo của con người. Bảo tồn cần chăm lo đến những điều kiện ấy, cùng với việc gìn giữ các hình thức hữu hình.

Đáng chú ý, sách đặt vấn đề về quyền lựa chọn của người đang nắm giữ di sản. Mong muốn bảo tồn của xã hội cần đi cùng sinh kế và cơ chế bù đắp phù hợp. Không thể chỉ yêu cầu nghệ nhân giữ nghề, người dân giữ cảnh quan hay người trẻ ở lại bằng lời kêu gọi tình yêu quê hương. Sự tôn trọng cộng đồng được thể hiện ở khả năng để họ hưởng lợi, tham gia quyết định và lựa chọn tương lai của chính mình. Trên nền tảng ấy, cuốn sách phát triển khái niệm “tài sản trải nghiệm”. Sáu nguồn tài sản được xem xét gồm con người và vốn xã hội, thiên nhiên, di sản và văn hóa sống, tri thức và sáng tạo, không gian và hạ tầng, thể chế và danh tiếng số. Cách nhìn này giúp nhận ra giá trị trong cả những điều quen thuộc: sự tin cậy giữa các thành viên cộng đồng, một không gian công cộng được sử dụng tốt hay năng lực hợp tác của các chủ thể địa phương.

Vấn đề tiếp theo là khả năng chuyển hóa và tái tạo giá trị. Sách mô tả hành trình từ tài sản đến trải nghiệm, ký ức, sự gắn bó, thương hiệu, giá trị kinh tế và tái đầu tư. Điểm quan trọng nằm ở dòng giá trị quay trở lại nuôi dưỡng nguồn lực ban đầu. Một di sản đông khách cần nguồn lực bảo trì, một làng nghề hấp dẫn cần người nối nghiệp, một cộng đồng tạo ra trải nghiệm cần nhận được lợi ích để tiếp tục duy trì đời sống ấy.

Hình ảnh phù sa xuyên suốt cuốn sách làm rõ sự khác biệt giữa dòng thu nhập và phần giá trị tích lũy. Doanh thu cho biết hoạt động kinh tế diễn ra trong một giai đoạn. Sự bền vững còn phụ thuộc vào những gì được bồi đắp sau giai đoạn đó: môi trường được gìn giữ, tri thức được truyền lại, doanh nghiệp trưởng thành và cộng đồng gắn kết hơn. Một địa phương có thể thu được nhiều tiền trong hiện tại nhưng đồng thời làm suy giảm những điều kiện tạo thu nhập của tương lai. Từ đây, tác giả đề xuất “bảng cân đối tài sản trải nghiệm” như một công cụ tư duy để xem xét tài sản, khấu hao và nghĩa vụ bảo trì. Nó hướng sự chú ý đến những mất mát khó xuất hiện trong báo cáo thông thường, như suy giảm niềm tin, đứt gãy ký ức cộng đồng hay mất ý nghĩa của một thực hành văn hóa. Tác giả cũng lưu ý các chỉ số đề xuất chưa phải phương pháp đo chuẩn hóa, qua đó giữ khoảng cách cần thiết giữa khung phân tích và công cụ xếp hạng.

Phần thiết kế trải nghiệm đưa các lập luận về những lựa chọn cụ thể. Một tài sản có thể phục vụ nhiều nhóm người vào những thời điểm khác nhau. Công viên, bảo tàng, không gian ven sông, di sản hay chợ địa phương cần được nhìn trong quan hệ với nhịp sống hằng ngày, cuối tuần, mùa vụ và vòng đời. Việc tổ chức danh mục trải nghiệm giúp phát hiện khoảng trống: ai chưa được phục vụ, thời gian nào thiếu hoạt động, nguồn lực nào chưa phát huy giá trị. Thiết kế, vì thế, bao gồm cả việc kết nối hành trình và cải thiện cách vận hành. Khả năng đi bộ, sự thuận tiện giữa các điểm, thông tin rõ ràng và chất lượng tiếp đón đều ảnh hưởng đến cảm nhận chung. Sách nhấn mạnh vai trò của không gian công cộng và những trải nghiệm dễ tiếp cận. Một nơi chốn hấp dẫn cần tạo cơ hội tham gia cho nhiều người, kể cả những người không có khả năng chi trả cho các dịch vụ đắt tiền.

Để duy trì điều đó, cần sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Khái niệm “hệ điều hành trải nghiệm” trong sách diễn tả cách địa phương thu nhận tín hiệu, lắng nghe phản hồi, ra quyết định và điều chỉnh. Dữ liệu cùng công cụ số có thể hỗ trợ quá trình ấy, nhưng chất lượng quản trị còn phụ thuộc vào người được tham gia quyết định. Trải nghiệm của nơi chốn được tạo ra từ nhiều chủ thể và cơ chế điều phối cần phản ánh thực tế đó.

Khi bàn về thịnh vượng, sách phân tích bốn tầng giá trị: trải nghiệm, xã hội, kinh tế và tài sản. Một hoạt động có ý nghĩa có thể mang lại niềm vui cho cá nhân, tăng kết nối cộng đồng, tạo sinh kế và để lại nguồn lực dùng được lâu dài. Những tầng giá trị này giúp mở rộng cách đánh giá hiệu quả đầu tư. Đồng thời, tác giả thừa nhận rằng không phải trải nghiệm nào cũng đi hết quá trình chuyển hóa, nên mỗi lựa chọn đều cần được xem xét trong điều kiện cụ thể. Cách tiếp cận ấy dẫn đến quan niệm về thương hiệu địa phương như kết quả tích lũy của trải nghiệm và niềm tin. Logo, khẩu hiệu hay chiến dịch giúp công chúng nhận biết một nơi, sức nặng của tên gọi được củng cố qua những gì con người thực sự gặp ở đó. Khi lời hứa liên tục được xác nhận, thương hiệu có thể góp phần giảm chi phí thu hút, tăng sự gắn bó và nâng giá trị của những tài sản khác.

Ngược lại, khoảng cách giữa quảng bá và thực tế có thể tạo ra “bong bóng thương hiệu”. Sự chú ý tăng nhanh khiến người ta dễ đánh giá quá cao sức hấp dẫn bền vững, trong khi tỷ lệ quay lại, chất lượng sống hoặc tài sản nền đang suy giảm. Bởi vậy, quản trị thương hiệu được nối trực tiếp với quản trị nơi chốn. Mỗi cải thiện về môi trường, cách phục vụ, không gian và quan hệ cộng đồng đều góp phần làm cho lời hứa của địa phương đáng tin hơn.

Chương cuối mở rộng tầm nhìn đến AI, robot, làm việc từ xa, xã hội trường thọ và biến đổi khí hậu. Trong viễn cảnh tác giả đặt ra, những thay đổi ấy làm nổi bật giá trị của kết nối con người, sức khỏe, không gian công cộng và cảm giác thuộc về. Với Việt Nam, sách gợi mở tiềm năng từ văn hóa sống, ẩm thực, y học cổ truyền, thiên nhiên và sự hiếu khách, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ, tổ chức và tái đầu tư vào các nguồn lực ấy.

Dành cho nhà quản lý, doanh nghiệp, người làm văn hóa, thương hiệu và những ai quan tâm đến quê hương mình, cuốn sách cung cấp những câu hỏi để nhìn sâu hơn vào quá trình phát triển. Giá trị đang được tạo ra cho ai, đang thất thoát ở đâu và còn lại bao nhiêu cho cộng đồng? Từ những câu hỏi đó, mỗi quyết định đầu tư có thể được xem xét trong một khoảng thời gian dài hơn và với nhiều tiếng nói hơn.

Địa phương trong nền kinh tế trải nghiệm khép lại bằng trách nhiệm giữa các thế hệ. Mỗi thế hệ nhận được một nơi chốn với cảnh quan, tri thức, ký ức và những quan hệ đã được vun đắp từ trước. Phát triển là cơ hội bổ sung vào gia tài ấy. Khi trải nghiệm hôm nay làm con người muốn gắn bó hơn và giúp cộng đồng có thêm năng lực chăm lo cho ngày mai, sự thịnh vượng bắt đầu có một nền tảng bền lâu.

Trở lại đầu trang