Đổi mới mô hình tăng trưởng: Lồng ghép thiên nhiên vào mô hình phát triển kinh tế - xã hội

Ngày 6/3/2026, tại Hà Nội ,Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (ISPAE), Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp (UNETI) và Dragon Capital phối hợp với Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Trung tâm Giám sát Bảo tồn Thế giới của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP-WCMC) và Đại học Minnesota đã tổ chức hội thảo với chủ đề “Đổi mới mô hình tăng trưởng: Lồng ghép thiên nhiên vào mô hình phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam”.

Sự kiện nằm trong khuôn khổ Chương trình Hỗ trợ Chuyển đổi Thiên nhiên (Nature Transition Support Programme - NTSP), sáng kiến toàn cầu do Bộ Môi trường, Thực phẩm và Nông thôn Vương quốc Anh tài trợ thông qua Trung tâm Toàn cầu về Đa dạng Sinh học vì Khí hậu. Chương trình hướng đến hỗ trợ các quốc gia thiết kế mô hình tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ và phục hồi vốn tự nhiên, qua đó thúc đẩy con đường phát triển dài hạn nằm trong giới hạn sinh thái của hành tinh.

Ông Fergus McBean, Bí thư thứ nhất về khí hậu và thiên nhiên, Đại sứ quán Anh phát biểu mở đầu Hội thảo
Ông Fergus McBean, Bí thư thứ nhất về khí hậu và thiên nhiên, Đại sứ quán Anh phát biểu mở đầu Hội thảo

NTSP hiện được triển khai thí điểm tại Ecuador, Colombia, Ghana, Indonesia và Việt Nam. Trong bối cảnh nền kinh tế thế giới ngày càng đối mặt với giới hạn tài nguyên và áp lực biến đổi khí hậu, chương trình khuyến khích cách tiếp cận mới đặt thiên nhiên vào vị trí trung tâm của quá trình hoạch định chính sách. Thay vì xem môi trường như yếu tố ngoại biên, các mô hình kinh tế mới coi vốn tự nhiên là nền tảng thiết yếu của tăng trưởng. Tại Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi trở nên đặc biệt cấp thiết khi nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy mức thâm hụt sức chứa sinh thái của nền kinh tế đã đạt khoảng -220%, phản ánh tổng nhu cầu khai thác tài nguyên và khả năng hấp thụ chất thải của nền kinh tế đã vượt hơn gấp đôi khả năng tái tạo của hệ sinh thái trong nước. Xu hướng kéo dài có thể dẫn đến rủi ro nghiêm trọng đối với các ngành sản xuất phụ thuộc tài nguyên tự nhiên.

Việt Nam là nền kinh tế có độ mở thương mại cao với nhiều ngành xuất khẩu chủ lực dựa trực tiếp vào hệ sinh thái nhiệt đới như nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản. Phân tích trong khuôn khổ NTSP cho thấy các ngành kinh tế phụ thuộc vào các dịch vụ hệ sinh thái như thụ phấn tự nhiên, điều hòa nguồn nước, lưu trữ carbon, bảo vệ đất và duy trì đa dạng sinh học. Sự suy giảm của những dịch vụ sinh thái đó có thể tạo ra tác động dây chuyền đối với chuỗi cung ứng, năng suất lao động và ổn định kinh tế vĩ mô. Khi hệ sinh thái bị suy thoái, chi phí sản xuất tăng lên do phải bù đắp các dịch vụ tự nhiên đã mất, đồng thời rủi ro gián đoạn nguồn nguyên liệu trở nên lớn hơn. Điều này cho thấy tăng trưởng kinh tế trong dài hạn không thể tách rời trạng thái của các hệ sinh thái.

PGS.TS. Nguyễn Đình Thọ phát biểu khai mạc và trình bày tham luận
PGS.TS. Nguyễn Đình Thọ - Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường phát biểu khai mạc và trình bày tham luận tại Hội thảo

Kết quả mô phỏng từ hệ thống mô hình GTAP-InVEST, công cụ tích hợp phân tích kinh tế vĩ mô với dữ liệu hệ sinh thái, cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng cho nhận định này. Nếu tiếp tục sử dụng các mô hình tăng trưởng truyền thống chưa tính đến rủi ro sinh thái, GDP của Việt Nam có thể được dự báo tăng trưởng lũy kế khoảng 49,97% đến năm 2030. Tuy nhiên khi các yếu tố suy thoái hệ sinh thái được tích hợp đầy đủ vào mô hình, tốc độ tăng trưởng lũy kế chỉ còn khoảng 37,07%. Chênh lệch khoảng 26% động lực tăng trưởng cho thấy suy thoái tài nguyên và dịch vụ hệ sinh thái có thể làm suy giảm đáng kể khả năng tạo ra giá trị kinh tế, khẳng định suy thoái môi trường không chỉ gây tổn thất sinh thái mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực phát triển kinh tế và nguồn thu ngân sách trong dài hạn.

Trong nhiều thập kỷ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, cấu trúc báo cáo kinh tế vĩ mô toàn cầu chủ yếu dựa trên thước đo Tổng sản phẩm quốc nội. GDP đo lường hiệu quả giá trị hàng hóa và dịch vụ được trao đổi trong thị trường chính thức, song lại không phản ánh đầy đủ mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào thiên nhiên. Các khuôn khổ kinh tế vĩ mô truyền thống thường xem môi trường như nguồn cung cấp vô hạn các yếu tố đầu vào miễn phí và là nơi hấp thụ chất thải của quá trình sản xuất. Cách tiếp cận khiến nhiều chi phí sinh thái không được ghi nhận trong hệ thống tài khoản quốc gia. Hệ quả là sự suy giảm của các tài sản sinh thái cốt lõi diễn ra trong thời gian dài mà không được phản ánh đầy đủ trong các chỉ số kinh tế.

Đổi mới mô hình tăng trưởng: Lồng ghép thiên nhiên vào mô hình phát triển kinh tế - xã hội
Quang cảnh Hội thảo

Những hạn chế của hệ thống đo lường truyền thống ngày càng được nhận diện rõ trong các nghiên cứu kinh tế học hiện đại. Báo cáo Đánh giá Dasgupta về kinh tế học đa dạng sinh học đã đưa ra lập luận quan trọng là nền kinh tế của con người nằm hoàn toàn bên trong thiên nhiên. Nền tảng lý thuyết nhấn mạnh tổng tác động của con người lên sinh quyển phụ thuộc vào quy mô dân số, mức thu nhập bình quân và hiệu quả công nghệ trong sử dụng tài nguyên. Khi tổng nhu cầu của hệ thống kinh tế vượt quá khả năng tái tạo của vốn tự nhiên, quá trình phát triển sẽ bước vào trạng thái mất cân bằng sinh thái, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tích hợp giá trị của thiên nhiên vào các hệ thống tính toán kinh tế vĩ mô.

Song song với sự thay đổi về tư duy kinh tế, hệ thống tài chính toàn cầu cũng đang đứng trước áp lực chuyển đổi mạnh mẽ. Báo cáo Tài chính cho Thiên nhiên 2026 (State of Finance for Nature 2026) của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc cho thấy sự mất cân đối lớn trong phân bổ dòng vốn. Dữ liệu cho thấy cứ 1 đô la đầu tư vào bảo vệ tự nhiên thì có khoảng 30 đô la được chi cho các hoạt động gây suy thoái môi trường. Tổng dòng tài chính có tác động tiêu cực đến tự nhiên đạt khoảng bảy phẩy ba nghìn tỷ đô la vào năm 2023. Phần lớn nguồn vốn đến từ khu vực tư nhân trong các ngành năng lượng, khai khoáng, tiện ích và vật liệu cơ bản. Ngoài ra còn có khoảng 2,4 nghìn tỷ đô la trợ cấp từ khu vực công dành cho nhiên liệu hóa thạch và các mô hình sản xuất gây suy thoái tài nguyên.

Đổi mới mô hình tăng trưởng: Lồng ghép thiên nhiên vào mô hình phát triển kinh tế - xã hội
Các đại biểu tham dự Hội thảo chụp ảnh lưu niệm

Ngược lại, tổng nguồn vốn đầu tư cho các giải pháp dựa vào thiên nhiên chỉ đạt khoảng 220 tỷ đô la. Đáng chú ý, gần 90% nguồn vốn này đến từ ngân sách công, trong khi đầu tư từ khu vực tư nhân chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. Khoảng cách tài chính lớn khiến nhiều chương trình phục hồi hệ sinh thái không đủ nguồn lực để triển khai trên quy mô cần thiết. Theo tính toán của UNEP, để đảo ngược xu hướng suy thoái hiện nay, tổng đầu tư vào các giải pháp dựa vào thiên nhiên cần tăng lên khoảng năm trăm bảy mươi mốt tỷ đô la mỗi năm vào năm 2030. Mặc dù con số này có vẻ lớn, nó thực chất chỉ tương đương khoảng nửa phần trăm GDP toàn cầu. Điều đó cho thấy thách thức lớn nhất không phải nằm ở sự thiếu hụt nguồn vốn mà ở cách phân bổ vốn trong hệ thống kinh tế.

Để giải quyết sự mất cân đối này, các chuyên gia kinh tế và môi trường đề xuất khung chuyển đổi sinh thái được gọi là đường cong chuyển đổi chữ X. Khung phân tích này mô tả hai quỹ đạo diễn ra song song. Quỹ đạo thứ nhất tập trung vào việc giảm dần các hoạt động kinh tế gây suy thoái thiên nhiên thông qua cải cách trợ cấp và tăng cường công bố rủi ro môi trường. Quỹ đạo thứ hai thúc đẩy mở rộng các thị trường tích cực với thiên nhiên, bao gồm nông nghiệp tái sinh, lâm nghiệp bền vững, chuỗi cung ứng không gây mất rừng và các công cụ tài chính mới như trái phiếu liên kết với bảo tồn. Khi hai quỹ đạo này vận hành đồng thời, dòng vốn toàn cầu có thể được chuyển hướng từ các hoạt động gây suy thoái sang các lĩnh vực phục hồi và bảo vệ hệ sinh thái.

Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng gắn với thiên nhiên mở ra nhiều cơ hội phát triển mới. Việc tích hợp vốn tự nhiên vào hệ thống tài khoản quốc gia, cải cách chính sách tài chính xanh và khuyến khích đầu tư vào các giải pháp dựa vào thiên nhiên có thể giúp nền kinh tế nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Đồng thời, các ngành kinh tế chủ lực như nông nghiệp, thủy sản và du lịch sinh thái có thể tận dụng lợi thế tài nguyên sinh học phong phú để phát triển theo hướng bền vững hơn. Hội thảo đã nhấn mạnh rằng đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là chiến lược kinh tế dài hạn nhằm đảm bảo sự thịnh vượng và ổn định của quốc gia trong bối cảnh thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi xanh sâu rộng.

Lượt xem: 2
Nguồn:Thời báo Ngân hàng Sao chép liên kết
Trở lại đầu trang