Hóa giải điểm nghẽn để doanh nghiệp Việt bứt phá trong chuỗi cung ứng

Hóa giải những điểm nghẽn về tư duy, công nghệ và vốn là một hành trình đầy thách thức nhưng bắt buộc phải đi, để các doanh nghiệp nội địa có thể tự tin khi bước vào sân chơi đẳng cấp quốc tế.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang đứng trước "ngã ba đường" giữa việc duy trì mô hình gia công truyền thống hay bứt phá để trở thành mắt xích chiến lược.

Việc mạnh dạn đầu tư công nghệ nguồn, tận dụng các công cụ tài chính mới và thực hiện chiến lược "AI hóa" nhân sự đang trở thành những giải pháp đột phá, giúp doanh nghiệp nội địa hóa giải các điểm nghẽn kinh niên để tự tin bước vào sân chơi đẳng cấp quốc tế.

Từ tư duy cũ đến chiến lược "AI hóa" nội lực

Trong nhiều thập kỷ qua, vị thế của các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam thường bị đóng khung trong phân khúc gia công giá trị thấp. Tuy nhiên, khi thế giới bước sang giai đoạn 2025-2030, các quy tắc trò chơi đã thay đổi hoàn toàn.

Chuyển đổi Số và chuyển đổi Xanh không còn là những khẩu hiệu mang tính lựa chọn mà đã trở thành điều kiện sinh tồn để vượt qua những hàng rào kỹ thuật mới, như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hay các tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững (ESG) khắt khe từ Mỹ và Liên minh châu Âu (EU).

Một thực tế đáng quan ngại đang tồn tại của ngành công nghiệp hỗ trợ là sự lạc hậu về công nghệ. Theo đánh giá từ Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI), không ít doanh nghiệp vẫn duy trì tư duy tiết kiệm bằng cách sử dụng máy móc cũ từ những thập niên trước. Sự chắp vá này vô tình tạo ra một "hố ngăn" về năng lực khi đối diện với các đơn hàng đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối và tính bền vững cao.

Ông Phạm Minh Thắng, Phó Chủ tịch VASI, đã đưa ra một hình ảnh so sánh trực diện: "Anh muốn đi trên đường cao tốc mà anh đi cái xe của những năm 80 thì anh không thể kéo ga lên được. Cần có sự ổn định trước khi tham gia cuộc chơi." Qua câu nói này, ông Thắng phản ánh thực tế, doanh nghiệp Việt muốn tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu thì cần một nền tảng thiết bị và quản trị tương xứng với tốc độ của thế giới.

Tuy nhiên, công nghệ máy móc dù hiện đại đến đâu cũng chỉ là công cụ, yếu tố con người mới thực sự là trung tâm của mọi sự thay đổi.

Trong bối cảnh mới, bà Trần Thị Thu Trang, Tổng Giám đốc, Công ty cổ phần công nghệ Thế Hệ Mới Hanel PT cho rằng cần phải “AI hóa toàn bộ con người." Theo bà, nhân viên cần được đào tạo và yêu cầu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào công việc hàng tuần. Mục tiêu của chiến lược này không phải là dùng máy móc thay thế con người, mà là nâng cấp hiệu suất của từng cá nhân. Khi mỗi nhân sự sở hữu tư duy số và khả năng điều khiển AI, doanh nghiệp sẽ hình thành một hệ thống vận hành tinh gọn, thông minh, đủ sức đối ứng với những yêu cầu phức tạp nhất từ các tập đoàn đa quốc gia.

Sự chuyển dịch này còn đòi hỏi các doanh nghiệp phải thay đổi định vị bản thân. Trong chiến lược nâng cấp 1-3 năm tới, các chuyên gia nhấn mạnh việc chuyển từ tư duy "nhà cung cấp" đơn thuần sang tư duy "đối tác."

xv72199.jpg

Khi mỗi nhân sự sở hữu tư duy số và khả năng điều khiển AI, doanh nghiệp sẽ hình thành một hệ thống vận hành tinh gọn, thông minh. (Ảnh: Vietnam+)

Một nhà cung cấp chỉ biết sản xuất theo bản vẽ, nhưng một đối tác thực thụ là người cùng khách hàng giải quyết các bài toán về tối ưu hóa thiết kế, giảm chi phí và quản trị rủi ro. Việc trở thành nhà cung cấp cấp 1 cho các tập đoàn lớn (như Honda hay Toyota) là một minh chứng về năng lực, nhưng đó mới chỉ là điểm khởi đầu. Để thực sự thoát khỏi "bẫy gia công", doanh nghiệp cần đầu tư mạnh mẽ vào R&D và công nghệ nguồn. Tiến sĩ Trịnh Quốc Vinh, Ủy viên Hội đồng khoa học (Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương), khẳng định doanh nghiệp nên chuyển từ tư duy "đi buôn đơn lẻ" sang đầu tư nghiên cứu bài bản để tạo ra lợi thế độc quyền trong các phân khúc ngách.

Để cụ thể hóa hành trình trở thành mắt xích trong chuỗi cung ứng, quy trình lựa chọn và phát triển nhà cung cấp hiện nay đã trở nên vô cùng khắt khe. Nó bắt đầu từ việc xác định nhu cầu nội địa hóa, sàng lọc ứng viên qua các tiêu chí toàn diện về an toàn, nhân lực, chất lượng, giá thành và năng lực tài chính. Sau bước báo giá và so sánh, doanh nghiệp phải tiến vào giai đoạn nghiên cứu tính khả thi, sản xuất mẫu thử và chịu sự kiểm chứng dây chuyền nghiêm ngặt. Ngay cả khi đã đi vào sản xuất hàng loạt, việc duy trì chất lượng ổn định và thực hiện các tiêu chuẩn ESG vẫn là yêu cầu thường trực để đảm bảo sự bền vững của mối quan hệ hợp tác.

Khơi thông nguồn vốn và hệ sinh thái chính sách

Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất khiến doanh nghiệp Việt khó lòng đổi mới công nghệ chính là vốn. Trong khi hạn mức tín dụng ngân hàng thường đòi hỏi tài sản thế chấp cao, một công cụ tài chính mới đang mở ra lối thoát cho các đơn vị sản xuất là thuê tài chính (Financial Leasing).

Ông Hoàng Văn Phúc, Phó Tổng Giám đốc Công ty cho thuê tài chính TNHH BIDV-SuMi TRUST, chỉ ra rằng thuê tài chính là giải pháp tối ưu để doanh nghiệp "lên đời" máy móc mà không cần tài sản thế chấp, bởi tài sản đảm bảo chính là thiết bị được thuê. Điều này giúp doanh nghiệp giữ vững hạn mức vay tại ngân hàng để phục vụ vốn lưu động.

Ông Phúc cho biết trên thế giới, dung lượng thị trường thuê tài chính lên tới 1.500 tỷ USD, chiếm từ 10-22% tổng đầu tư máy móc tại các nước phát triển. Tại Việt Nam, con số này mới chỉ đạt khoảng 2,5 tỷ USD (chiếm 0,4% tổng tín dụng), điều này cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn. Hơn nữa, việc mạnh dạn đón đầu công nghệ mới thông qua thuê tài chính không chỉ nâng cao năng suất mà còn là sự khẳng định về năng lực tài chính và sự nghiêm túc của doanh nghiệp trước các đối tác toàn cầu.

cong-ty-cp-cong-nghiep-kimsen-1.jpg

Thuê tài chính là giải pháp tối ưu để doanh nghiệp "lên đời" máy móc mà không cần tài sản thế chấp. (Ảnh: Vietnam+)

Song hành với nỗ lực tự thân của doanh nghiệp là sự vào cuộc mạnh mẽ của hệ thống chính sách. Ông Phạm Văn Quân, đại diện Cục Công nghiệp, Bộ Công Thương, cho biết ngành đã xác định ba trụ cột chiến lược để xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp. Đầu tiên là cải cách thể chế với mục tiêu cắt giảm tới 81% thủ tục hành chính, dự kiến tiết kiệm cho doanh nghiệp hàng tỷ đồng mỗi năm. Thứ hai là nâng cao tỷ lệ nội địa hóa thông qua các cơ chế đặt hàng và định hướng thầu cho sản phẩm nội địa. Thứ ba là thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, hướng tới mục tiêu đến năm 2030 hoàn thiện hồ sơ số cho khoảng 50.000 - 100.000 doanh nghiệp công nghiệp.

Đặc biệt, ông Quân nhấn mạnh Nhà nước đang thay đổi phương thức thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hướng "có điều kiện," gắn liền với chuyển giao công nghệ và yêu cầu thiết lập các trung tâm R&D tại Việt Nam. Đây là nền tảng quan trọng để các nhà cung ứng nội địa tiếp cận với các ngành công nghệ cao như bán dẫn, năng lượng sạch và ô tô điện. Cụ thể, Nghị định 205/2025/NĐ-CP (thay thế Nghị định 111) sắp tới được kỳ vọng sẽ tạo ra cú hích lớn khi mở rộng đối tượng hỗ trợ đến cả nguyên vật liệu và công nghiệp chế biến, đồng thời hỗ trợ tới 50% chi phí thử nghiệm, giám định chất lượng cho các dự án công nghệ nguồn.

Dưới góc nhìn chiến lược vĩ mô, ông Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban chính sách, chiến lược Trung ương, nhấn mạnh rằng trong bối cảnh mới, vai trò của các nhà cung ứng đã thay đổi từ đơn vị cung cấp đầu vào thành nhân tố then chốt tạo nên "năng lực quốc gia". Đảng và Nhà nước đang hoàn thiện các Nghị quyết chiến lược nhằm thúc đẩy kinh tế tư nhân và đột phá khoa học công nghệ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số gắn với mô hình tăng trưởng mới.

Một điểm mới quan trọng trong định hướng chính sách thời gian tới là việc Nhà nước sẽ chỉ đóng vai trò xây dựng khuôn khổ pháp lý, nhường "sân chơi" thực thi các chương trình hỗ trợ cho doanh nghiệp, hiệp hội và các trường đại học. Chương trình "Go Global" đang được Bộ Công Thương gấp rút xây dựng sẽ là bệ phóng đưa doanh nghiệp Việt ra biển lớn.

Việc tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu của các tập đoàn (như Apple hay Samsung) không chỉ giúp doanh nghiệp Việt lớn mạnh mà còn là giải pháp căn cơ để chống đứt gãy sản xuất, đảm bảo an ninh kinh tế. Bên cạnh các ngành công nghệ cao, Nhà nước vẫn duy trì sự hỗ trợ cho các lĩnh vực thâm dụng lao động (như dệt may, da giày) nhưng với yêu cầu cao hơn về chuẩn mực quốc tế và trách nhiệm xã hội.

Theo ông Nguyễn Đức Hiển, để doanh nghiệp Việt lớn mạnh và góp phần nâng cao năng lực tự chủ, thì vai trò liên quan cung ứng là đặc biệt quan trọng. Do đó, sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý, coi nguồn lực và hệ thống cung ứng là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp Việt tự tin phát triển và đóng góp vào thịnh vượng quốc gia./.

Lượt xem: 5
Nguồn:VietnamPlus Sao chép liên kết
Trở lại đầu trang