Đấu thầu dự án năng lượng tái tạo: Việt Nam học gì từ kinh nghiệm thế giới?
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, đấu thầu cạnh tranh là xu hướng tất yếu trong lựa chọn nhà đầu tư dự án năng lượng tái tạo, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Đấu thầu không chỉ là câu chuyện giá điện
Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 70 -NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, việc hoàn thiện cơ chế lựa chọn nhà đầu tư các dự án năng lượng, đặc biệt là năng lượng tái tạo, đang trở thành vấn đề then chốt.
Tại Diễn đàn thực hiện hóa các mục tiêu của Nghị quyết 70 diễn ra ngày 21/1, bà Nguyễn Thùy Chi, đại diện Văn phòng PPP, Cục Quản lý đấu thầu (Bộ Tài chính) đã chia sẻ nhiều kinh nghiệm quốc tế đáng chú ý cũng như làm rõ khung pháp lý hiện hành của Việt Nam trong hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư dự án điện lực.

Bà Nguyễn Thùy Chi, đại diện Văn phòng PPP, Cục Quản lý đấu thầu (Bộ Tài chính). Ảnh: P.C
Theo bà Nguyễn Thùy Chi, trên thế giới, đấu thầu hiện được coi là công cụ chủ đạo để lựa chọn nhà đầu tư dự án điện, thay thế dần các cơ chế hỗ trợ giá cố định. Quá trình chuyển đổi này không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch, mà còn tạo ra áp lực cạnh tranh lành mạnh, qua đó kéo giảm giá điện và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực xã hội.
Thực tiễn tại nhiều quốc gia cho thấy, nếu được thiết kế phù hợp, cơ chế đấu thầu không chỉ là “cuộc đua về giá”, mà còn là công cụ để nhà nước lồng ghép các mục tiêu phát triển dài hạn như nội địa hóa, tạo việc làm, đổi mới công nghệ và phát triển bền vững.
Tại Nam Phi, Chương trình REIPPPP (Renewable Energy IPP Procurement Programme) được triển khai theo hình thức đấu thầu từng vòng. Điểm đặc biệt của mô hình này là tiêu chí đánh giá không chỉ tập trung vào giá, mà còn dành tỷ trọng đáng kể cho các tiêu chí phi giá như tỷ lệ nội địa hóa, tạo việc làm và đóng góp xã hội. Trong đó, giá chiếm khoảng 70% tổng số điểm, còn lại 30% dành cho các yếu tố phát triển bền vững. Cách tiếp cận này đã giúp Nam Phi thu hút hơn 200 nhà đầu tư tham gia, đồng thời giá điện giảm hơn 60% sau bốn vòng đấu thầu. Bài học rút ra là sự kết hợp giữa minh bạch và tiêu chí đa chiều có thể tạo ra cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ chạy theo mức giá thấp nhất.
Ấn Độ lại lựa chọn mô hình đấu giá ngược thông qua Tập đoàn Năng lượng Mặt trời Ấn Độ (SECI). Nhà nước đặt ra mức giá trần, nhà đầu tư chào giá thấp nhất sẽ trúng thầu. Tuy nhiên, để giảm rủi ro cho nhà đầu tư, Ấn Độ đồng thời thiết lập cơ chế bảo đảm thanh toán trong hợp đồng mua bán điện. Nhờ đó, giá điện mặt trời đã giảm mạnh từ khoảng 9 INR/kWh xuống còn 2,4 INR/kWh, trong khi công suất điện mặt trời tăng trưởng nhanh chóng. Kinh nghiệm quan trọng từ Ấn Độ là đấu thầu chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với hợp đồng PPA minh bạch và đáng tin cậy.
Tại Chile, mô hình đấu thầu điện quốc gia với nhiều bên mua được áp dụng nhằm tránh tình trạng độc quyền. Các gói thầu được chia nhỏ theo khung giờ cung ứng điện, giúp tối ưu hóa nguồn lực hệ thống. Việc có nhiều bên mua tham gia đã tạo ra mức độ cạnh tranh rất cao, đưa giá điện xuống khoảng 0,03 USD/kWh. Kinh nghiệm của Chile cho thấy, một thị trường mở với nhiều chủ thể tham gia là điều kiện quan trọng để tối ưu hóa giá điện.
Trong khi đó, Đức là ví dụ điển hình cho quá trình chuyển đổi chính sách. Giai đoạn đầu, nước này sử dụng cơ chế giá hỗ trợ cố định (FIT) để kích thích thị trường năng lượng tái tạo. Khi thị trường đã phát triển đủ độ chín, Đức chuyển sang cơ chế đấu thầu cạnh tranh theo phương thức “pay-as-bid”, dựa trên hạn mức công suất. Cách làm này giúp duy trì đà tăng trưởng năng lượng tái tạo nhưng giảm đáng kể gánh nặng ngân sách. Bài học từ Đức là FIT chỉ nên áp dụng ở giai đoạn khởi đầu, còn đấu thầu phù hợp hơn khi thị trường đã trưởng thành.
Hàn Quốc lại lựa chọn cách tiếp cận kết hợp giữa cơ chế nghĩa vụ năng lượng tái tạo (RPS) và đấu thầu. Theo đó, các công ty điện lực buộc phải mua một tỷ lệ điện nhất định từ nguồn tái tạo và tự tổ chức đấu thầu để đạt chỉ tiêu. Cơ chế này giúp duy trì nguồn cung ổn định và thu hút mạnh mẽ khu vực tư nhân tham gia vào thị trường.
Từ các ví dụ trên, bà Nguyễn Thùy Chi nhấn mạnh ba yếu tố quyết định thành công của cơ chế đấu thầu dự án điện lực, đó là phải có khung pháp lý rõ ràng, ổn định; phân chia rủi ro hợp lý giữa Nhà nước và nhà đầu tư; hợp đồng mua bán điện minh bạch, có cơ chế bảo đảm thanh toán.
Thắt chặt tiêu chí lựa chọn trong đấu thầu
Đối với Việt Nam, hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư dự án điện lực đã được quy định tương đối đầy đủ trong Luật Điện lực năm 2024 và Nghị định 56/2025. Theo đó, dự án điện lực là dự án đầu tư xây dựng, cải tạo, kinh doanh công trình điện lực trên địa bàn, khu vực cụ thể, trong khoảng thời gian xác định; trong đó, dự án nguồn điện bao gồm nhà máy điện và lưới điện đấu nối đồng bộ lên hệ thống điện quốc gia.
Các dự án đầu tư kinh doanh điện lực thuộc quy hoạch phát triển điện lực quốc gia hoặc quy hoạch tỉnh, khi có từ hai nhà đầu tư trở lên quan tâm, đều phải tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư. Danh mục này bao gồm các dự án nhiệt điện khí, nhiệt điện than và các dự án năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, thủy điện và điện sinh khối. Hoạt động đấu thầu được thực hiện theo quy định của pháp luật về đấu thầu và các nghị định chuyên ngành.

Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đấu thầu theo hướng minh bạch, ổn định và chia sẻ rủi ro hợp lý. Ảnh minh hoạ
Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định rõ những trường hợp không phải tổ chức đấu thầu, như các dự án thuộc độc quyền nhà nước; dự án thủy điện mở rộng, cải tạo hoặc nâng cấp lưới điện do nhà đầu tư hiện hữu thực hiện; dự án do doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ đề xuất; dự án khẩn cấp; hoặc một số dự án điện gió ngoài khơi, dự án tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn theo nghị quyết của Quốc hội.
Bên cạnh đó, quy trình lựa chọn nhà đầu tư được thiết kế chặt chẽ, từ việc quyết định danh mục dự án, phê duyệt chủ trương đầu tư, đến lập và phê duyệt hồ sơ mời thầu. Pháp luật cho phép áp dụng đấu thầu trong nước hoặc quốc tế tùy theo quy mô, tính chất dự án, đồng thời quy định rõ các hình thức lựa chọn nhà đầu tư như đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chỉ định nhà đầu tư hoặc lựa chọn trong trường hợp đặc biệt.
Một điểm đáng chú ý là tiêu chí đánh giá dự án điện lực được thiết kế theo hướng ưu tiên hiệu quả phát triển ngành. Theo quy định, điểm năng lực và kinh nghiệm của nhà đầu tư chỉ chiếm 5-10%, phương án đầu tư kinh doanh chiếm 5-10%, trong khi hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực và địa phương chiếm tới 80-90% tổng số điểm. Đối với các dự án có khung giá do Bộ Công Thương ban hành, giá trần trong hồ sơ mời thầu là mức tối đa cho phép; giá trúng thầu là cơ sở để đàm phán hợp đồng mua bán điện. Với các dự án chưa có khung giá, tiêu chí đánh giá được xác định thông qua giá trị nộp ngân sách nhà nước hằng năm.
Riêng đối với dự án điện gió ngoài khơi, yêu cầu về kinh nghiệm được đặt ra khắt khe hơn, đòi hỏi nhà đầu tư phải có kinh nghiệm vận hành ít nhất một dự án tương tự trong hoặc ngoài nước, nhằm bảo đảm năng lực kỹ thuật và an toàn hệ thống.





In bài viết






















