Doanh nghiệp Việt đối mặt “cơn sóng” chi phí mới
Xung đột Trung Đông cùng biến động thương mại toàn cầu đang tạo “cơn sóng” chi phí mới đối với nhiều doanh nghiệp Việt. Từ dệt may, da giày, hàng không, ngân hàng, bất động sản, cho đến điện, thép, nhựa, xi măng, gỗ, vận tải…đều đang chịu sức ép mới.
Theo ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (Vitas), không chỉ ngành dệt may mà các lĩnh vực da giày, thủy sản cũng đang chịu áp lực lớn từ chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhiều ngành chịu sức ép mới
Ông Giang cho biết căng thẳng tại khu vực Trung Đông khiến chi phí vận tải biển tăng mạnh. Cước vận chuyển container lạnh hiện tăng thêm khoảng 2.000 – 4.000 USD mỗi container, trong khi nhiều hãng tàu buộc phải thay đổi tuyến vận chuyển để tránh khu vực xung đột.
Ngành hàng không là một trong những lĩnh vực chịu tác động tiêu cực rõ rệt về chi phí nếu xung đột Trung Đông kéo dài.
Trước áp lực này, ông Giang cho rằng các DN trong nước cần tăng khả năng làm chủ chuỗi cung ứng nội địa nhằm nâng cao sức chống chịu.
Bởi lẽ, như hiện nay, tỷ lệ nội địa hóa nguồn cung của ngành dệt may chỉ đạt khoảng 51 – 52%, còn ngành da giày khoảng 45 – 50%, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu.
Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng và trước “cơn sóng” chi phí, các DN Việt được khuyến nghị cần linh hoạt hơn trong quản trị tài chính, kiểm soát rủi ro tỷ giá, nguyên liệu và tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
Theo bộ phận phân tích của Công ty chứng khoán Mirae Asset, ngành hàng không là một trong những lĩnh vực chịu tác động tiêu cực rõ rệt nếu xung đột Trung Đông kéo dài.
Giá dầu tăng làm chi phí nhiên liệu bay tăng mạnh, trong khi nhu cầu đi lại và tâm lý tiêu dùng thường suy yếu trong giai đoạn bất ổn.
Ngoài ra, việc nhiều không phận tại Trung Đông bị hạn chế hoặc đóng cửa buộc các hãng hàng không phải bay vòng xa hơn để tránh khu vực xung đột.
Điều này khiến: Thời gian bay tăng thêm 30 – 90 phút đối với các tuyến châu Âu – châu Á. Lượng nhiên liệu tiêu thụ tăng 10 – 15%. Chi phí khai thác máy bay gia tăng do thời gian hoạt động kéo dài.
Tất cả các yếu tố trên đều làm biên lợi nhuận của các hãng hàng không bị thu hẹp.
Áp lực gia tăng chi phí lan sang ngân hàng và bất động sản. Theo phân tích của Công ty chứng khoán VnDirect, xung đột Trung Đông có thể khiến tỷ giá trong nước chịu áp lực tăng trở lại.
Trong bối cảnh tỷ lệ dư nợ cho vay so với tiền gửi (LDR) của hệ thống ngân hàng đang ở mức cao, dư địa để Ngân hàng Nhà nước hỗ trợ thanh khoản không còn nhiều. Điều này có thể làm chi phí vốn tăng và ảnh hưởng tới biên lãi ròng (NIM) của ngành ngân hàng.
Đối với thị trường bất động sản, xu hướng giá dầu tăng có thể kéo theo áp lực lạm phát và tỷ giá. Khi đó, mặt bằng lãi suất khó giảm, đặc biệt với các khoản vay bất động sản, gây áp lực lớn lên tình hình tài chính của doanh nghiệp trong ngành.
Đó là chưa kể nhiều ngành sản xuất chịu tác động gián tiếp. Không chỉ các ngành dịch vụ, nhiều lĩnh vực sản xuất cũng đang chịu tác động từ chi phí đầu vào gia tăng.
Ngành vận tải và logistics đối mặt với chi phí nhiên liệu, bảo hiểm vận tải và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng tăng cao.
Trong khi đó, theo Mirae Asset, các DN xi măng và vật liệu xây dựng chịu ảnh hưởng từ chi phí năng lượng và vận chuyển tăng, đồng thời nhu cầu xây dựng có nguy cơ chậm lại.
Ngành nhựa được đánh giá có độ nhạy cảm cao với giá dầu do nguyên liệu đầu vào chủ yếu từ hóa dầu. Nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, chi phí sản xuất có thể tăng đáng kể.
Cần tái cấu trúc chuỗi cung ứng
Đối với DN thép, theo Mirae Asset, ngành này thường bất lợi gián tiếp do chi phí năng lượng, vận chuyển và nguyên liệu đầu vào tăng, trong khi nhu cầu xây dựng – đầu tư có thể chậm lại nếu tâm lý thị trường thận trọng hơn.
Riêng lĩnh vực tôn mạ còn chịu rủi ro từ việc phụ thuộc lớn vào thép cuộn cán nóng (HRC) – loại nguyên liệu chiếm khoảng 80 – 90% tổng chi phí đầu vào.
Hiện phần lớn DN tôn mạ tại Việt Nam vẫn phải nhập khẩu HRC. Nếu các biện pháp chống bán phá giá đối với thép nhập khẩu được duy trì, nguồn nguyên liệu giá rẻ có thể giảm, khiến chi phí sản xuất gia tăng.
Ngoài ra, giá năng lượng tăng tạo áp lực dài hạn. Trong lĩnh vực điện, giá khí và LNG tăng có thể làm chi phí phát điện của các nhà máy nhiệt điện khí tăng theo.
Tuy nhiên trong ngắn hạn, tác động được đánh giá chưa quá lớn do phần lớn sản lượng điện khí đã được phân bổ theo hợp đồng định kỳ.
Dù vậy, nếu giá LNG duy trì ở mức cao trong thời gian dài, quá trình chuyển dịch sang điện LNG tại Việt Nam có thể gặp nhiều thách thức về chi phí.
Trước “cơn sóng” chi phí như kể trên, các DN cần chủ động quản trị rủi ro. Các chuyên gia cho rằng nếu căng thẳng Trung Đông kéo dài, nguy cơ gián đoạn tại eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng của thế giới – có thể làm giá dầu và cước vận tải tiếp tục tăng.
Điều này sẽ gây áp lực lên lạm phát toàn cầu và tác động đến chính sách tiền tệ của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Bên cạnh đó, đánh giá mới nhất về các chính sách thuế quan của Mỹ theo Đạo luật 1974, Bộ phận phân tích Công ty chứng khoán PSI cho rằng một số ngành phải đối mặt với mức thuế cao hơn, điển hình là gỗ và vận tải, qua đó có thể chịu áp lực lớn hơn về chi phí.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng chịu tác động mạnh từ các yếu tố địa chính trị, “cơn sóng” chi phí hiện nay được xem là phép thử lớn đối với năng lực thích ứng của DN Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở áp lực giá dầu hay chi phí vận tải, những biến động này còn kéo theo nhiều hệ lụy như rủi ro tỷ giá, chi phí vốn tăng, chuỗi cung ứng gián đoạn và nhu cầu thị trường suy giảm.
Thực tế cho thấy, các DN phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu hoặc chuỗi cung ứng quốc tế thường dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc bên ngoài. Vì vậy, việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguồn cung, đa dạng hóa thị trường và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt trở thành yêu cầu cấp thiết.
Bên cạnh đó, các DN cũng cần chú trọng các công cụ quản trị rủi ro tài chính như phòng ngừa biến động tỷ giá, kiểm soát chi phí đầu vào và tối ưu dòng tiền. Việc tăng cường dự báo thị trường, theo dõi sát diễn biến địa chính trị và điều chỉnh kế hoạch sản xuất – kinh doanh kịp thời cũng sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực.
Xét về dài hạn, nhiều chuyên gia cho rằng những biến động hiện nay cũng mở ra cơ hội để DN Việt tái cấu trúc hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
Những DN nào chủ động đổi mới mô hình quản trị, đầu tư vào chuỗi cung ứng nội địa và nâng cao khả năng thích ứng sẽ có nhiều cơ hội vượt qua giai đoạn khó khăn, đồng thời tạo nền tảng phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định.




In bài viết






















