Sự dịch chuyển dòng vốn toàn cầu đang tạo ra nhiều cơ hội hơn rủi ro cho chứng khoán Việt
Dù vẫn đối mặt với những biến động ngắn hạn từ thị trường thế giới, cơ hội thu hút dòng vốn mới đang được đánh giá lớn hơn đáng kể so với các rủi ro đối với thị trường chứng khoán Việt Nam.
Sau khoảng 2–3 năm, các ngân hàng trung ương lớn từ Fed, ECB cho đến nhiều nước châu Á, bơm tiền ồ ạt để vực dậy kinh tế hậu COVID, nền kinh tế đang chứng kiến hệ quả tất yếu: lạm phát dai dẳng hơn dự báo và dòng vốn rẻ đã không còn là điều hiển nhiên nữa.
Điểm sáng hiếm có trong bản đồ đầu tư toàn cầu năm 2026
Trên thế giới, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn đang duy trì lãi suất ở vùng cao và thị trường liên tục phải điều chỉnh kỳ vọng cắt giảm. Điều đó tạo ra hai tác động song song: đồng USD mạnh gây áp lực lên các đồng tiền mới nổi và chi phí vốn tăng khiến định giá tài sản, đặc biệt cổ phiếu tăng trưởng, phải được nhìn nhận lại một cách thận trọng hơn.
Cơ hội thu hút dòng vốn mới đang được đánh giá lớn hơn đáng kể so với các rủi ro đối với TTCK Việt Nam.
Thị trường tài chính toàn cầu hiện đang phân kỳ rõ rệt. Tuy nhiên, một số nền kinh tế châu Á, trong đó có Việt Nam, vẫn đang duy trì môi trường lãi suất tương đối ổn định và tăng trưởng GDP tích cực. Đây chính là điểm khác biệt tạo ra cơ hội.
“Xu hướng toàn cầu đang đi theo hướng chọn lọc hơn, có chủ đề rõ ràng hơn, và Việt Nam đang có đủ điều kiện để trở thành một điểm sáng trong bức tranh đó nếu tận dụng tốt cơ hội này”, ông Nguyễn Quang Đạt, Tổng Giám đốc Chứng khoán An Bình (ABS) nhận định.
Thực tế cho thấy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam vẫn duy trì xu hướng tích cực bất chấp những biến động của kinh tế toàn cầu. Nhiều tập đoàn công nghệ, điện tử, bán dẫn và sản xuất quy mô lớn tiếp tục mở rộng hoạt động tại Việt Nam, tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.
Đối với thị trường chứng khoán (TTCK), dòng vốn FDI không chỉ thúc đẩy tăng trưởng GDP mà còn tạo ra nhu cầu đầu tư mới vào các lĩnh vực như khu công nghiệp, logistics, hạ tầng, ngân hàng và công nghệ. Đây đều là những nhóm ngành có tỷ trọng lớn trên sàn chứng khoán.
Bên cạnh đó, triển vọng nâng hạng thị trường từ cận biên lên mới nổi tiếp tục là yếu tố thu hút sự quan tâm của các quỹ đầu tư quốc tế. Nếu quá trình nâng hạng diễn ra đúng kỳ vọng, TTCK Việt Nam có thể đón nhận lượng vốn thụ động và chủ động lên tới hàng tỷ USD trong những năm tới.
Chưa kể, trong lịch sử, những thị trường được nâng hạng thường thu hút dòng vốn ngoại đáng kể ngay cả khi bối cảnh bên ngoài chưa thuận lợi hoàn toàn.
Một yếu tố đáng chú ý khác là định giá của TTCK Việt Nam vẫn được đánh giá hấp dẫn so với nhiều quốc gia trong khu vực. Sau các giai đoạn điều chỉnh mạnh, mặt bằng P/E của VN-Index hiện vẫn thấp hơn đáng kể so với nhiều thị trường mới nổi, trong khi tốc độ tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp được dự báo duy trì ở mức cao.
Điều này giúp Việt Nam trở thành điểm đến phù hợp cho các quỹ đầu tư đang tìm kiếm sự cân bằng giữa tăng trưởng và định giá hợp lý trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định.
Rủi ro vẫn hiện hữu nhưng khó làm thay đổi xu hướng dài hạn
Dù cơ hội được đánh giá vượt trội, TTCK Việt Nam không hoàn toàn miễn nhiễm trước các cú sốc từ bên ngoài.
Trước hết, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Fed, vẫn có thể tạo ra những biến động ngắn hạn đối với dòng vốn toàn cầu. Nếu lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn dự kiến hoặc đồng USD tăng giá mạnh, áp lực rút vốn khỏi các thị trường mới nổi có thể xuất hiện.
Bên cạnh đó, những bất ổn địa chính trị tại nhiều khu vực trên thế giới vẫn tiềm ẩn nguy cơ tác động tới tâm lý nhà đầu tư. Các cú sốc liên quan đến thương mại, năng lượng hay chuỗi cung ứng có thể khiến thị trường tài chính toàn cầu biến động mạnh trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, khác với giai đoạn trước, nền tảng kinh tế vĩ mô của Việt Nam hiện được đánh giá vững chắc hơn đáng kể. Lạm phát được kiểm soát, tỷ giá tương đối ổn định, dự trữ ngoại hối được cải thiện và tăng trưởng kinh tế duy trì ở nhóm cao trong khu vực.
Đặc biệt, câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam hiện không chỉ dựa vào xuất khẩu mà còn được hỗ trợ bởi tiêu dùng nội địa, đầu tư công và sự mở rộng của khu vực sản xuất công nghệ cao. Điều này giúp nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt hơn trước những cú sốc từ bên ngoài.
Đối với TTCK, sự tham gia ngày càng lớn của nhà đầu tư tổ chức trong nước cũng góp phần giảm bớt mức độ phụ thuộc vào dòng vốn ngoại. Nếu như trước đây, các đợt bán ròng của khối ngoại thường tạo áp lực rất lớn lên chỉ số, thì hiện nay, lực cầu nội địa đã đủ sức hấp thụ phần lớn lượng cung này.
Nhiều chuyên gia nhận định giai đoạn hiện nay mang tính chất tái phân bổ dòng vốn hơn là rút vốn khỏi các thị trường mới nổi. Trong xu hướng đó, Việt Nam đang nằm trong nhóm quốc gia có khả năng thu hút vốn tốt nhờ hội tụ nhiều lợi thế về tăng trưởng kinh tế, ổn định chính trị và tiềm năng nâng hạng thị trường.
Nhìn tổng thể, các rủi ro bên ngoài có thể tạo ra những nhịp điều chỉnh ngắn hạn cho VN-Index, nhưng khó làm thay đổi triển vọng trung và dài hạn. Sự dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu đang mở ra cơ hội lớn để Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị quốc tế, đồng thời thu hút thêm nguồn lực cho thị trường tài chính.
Trong bối cảnh đó, cơ hội từ làn sóng dịch chuyển vốn quốc tế được đánh giá đang lớn hơn rủi ro đối với chứng khoán Việt Nam. Với nền tảng vĩ mô ổn định, triển vọng tăng trưởng tích cực và khả năng thu hút dòng tiền mới, TTCK Việt Nam vẫn có nhiều dư địa phát triển trong những năm tới, bất chấp những biến động khó lường của kinh tế thế giới.
“Trong ngắn hạn sẽ vẫn có biến động khi thị trường toàn cầu rung lắc. Nhưng xu hướng trung và dài hạn, tôi tin rằng VN-Index đang trên hành trình tạo mặt bằng giá mới và những nhà đầu tư kiên nhẫn, có chiến lược rõ ràng sẽ là người hưởng lợi nhiều nhất từ giai đoạn chuyển tiếp lịch sử này”, ông Nguyễn Quang Đạt nhấn mạnh.
Dù vậy, theo ông Nguyễn Anh Khoa, Giám đốc phân tích Chứng khoán Agriseco, bối cảnh hiện tại không còn phù hợp với chiến lược mua dàn trải theo chỉ số. Khi dòng tiền còn chọn lọc và thanh khoản suy yếu, cơ hội sẽ phân hóa rõ hơn giữa các nhóm ngành và từng cổ phiếu.
Những doanh nghiệp có khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận, sở hữu câu chuyện riêng và có triển vọng hưởng lợi từ các động lực trung hạn của nền kinh tế sẽ được chú ý nhiều hơn. Ngược lại, các cổ phiếu thiếu nền tảng cơ bản hoặc chỉ tăng theo kỳ vọng ngắn hạn có thể gặp khó trong việc thu hút dòng tiền trở lại.





In bài viết






















