Bức tranh truyền thông ngành Bảo vệ thực vật - Quý I/2026

Trong quý I/2026, các doanh nghiệp trong ngành bảo vệ thực vật như BASF (Công ty TNHH BASF Việt Nam, BASF Vietnam); HAI (Nông dược HAI, Công ty Cổ phần Nông dược HAI); Syngenta (Syngenta Việt Nam, Syngenta Group, Tập đoàn Syngenta); SPC (SPC JSC, CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn); VFC (Công Ty Cổ Phần Khử Trùng Việt Nam, Nông dược VFC); TDC (Công ty TNHH Bảo Vệ Thực Vật, Bảo vệ thực vật TDC, Công Ty TNHH BVTV TDC) đã tăng cường các hoạt động truyền thông nhằm củng cố hình ảnh thương hiệu trên thị trường và thu hút sự chú ý, tin tưởng từ khách hàng. Dựa trên dữ liệu được Vibiz nghiên cứu và tổng hợp, bài phân tích dưới đây sẽ đánh giá toàn diện hiệu quả truyền thông của các doanh nghiệp trong ngành bảo vệ thực vật thông qua các chỉ số về lượng đề cập, mức độ tương tác, cùng cảm xúc tích cực và tiêu cực từ thị trường.

Thống kê đề cập

Xét về tổng lượng đề cập trong Quý I/2026, Syngenta tiếp tục ghi nhận tỷ trọng đề cập cao nhất với 30,72%, khẳng định vị thế nổi bật về mức độ hiện diện truyền thông và sự quan tâm của công chúng. Theo sau là BASF với 27,09%, khoảng cách không lớn so với thương hiệu dẫn đầu và cho thấy độ phủ truyền thông mạnh, ổn định trên thị trường. Theo sau gồm VFC (13,46%) và SPC (11,23%), ghi nhận mức độ hiện diện tương đối cân bằng, bám sát các hoạt động chuyên môn và phân phối thị trường. Trong khi đó, TDC (9,25%) và HAI (8,26%) là hai thương hiệu có tỷ trọng đề cập thấp nhất trong kỳ, phản ánh mức độ hiện diện truyền thông còn khá hạn chế so với mặt bằng cạnh tranh chung.

Thống kê đề cập quý I/2026

(Nguồn: Vibiz Monitoring, quý I/2026)

Trên mạng xã hội, mức độ đề cập tập trung chủ yếu vào nhóm thương hiệu dẫn đầu của ngành. Syngenta ghi nhận tỷ trọng đề cập cao nhất với 33,3%, cho thấy thương hiệu đang duy trì mức độ hiện diện nổi bật trong các cuộc thảo luận trực tuyến và thu hút sự quan tâm đáng kể từ cộng đồng người dùng trên nền tảng số. BASF xếp ngay sau với 29,4%, độ phủ truyền thông số mạnh và khả năng duy trì sự hiện diện ổn định trên mạng xã hội. Các thương hiệu còn lại ghi nhận khoảng cách đáng kể so với 2 thương hiệu dẫn đầu, trong đó VFC (12,5%) và SPC (9,5%) thuộc nhóm trung bình, còn TDC (8,3%) và HAI (7,0%) có tỷ trọng đề cập thấp hơn, mức độ hiện diện trên mạng xã hội hiện còn tương đối khiêm tốn so với mặt bằng chung.

Lượng đề cập trên MXH và ngoài MXH

 (đvt: %)

(Nguồn: Vibiz Monitoring, quý I/2026)

Ở nhóm kênh ngoài mạng xã hội, cơ cấu đề cập có xu hướng phân bổ đồng đều hơn giữa các thương hiệu, Syngenta tiếp tục dẫn đầu với 21,7%, đồng thời duy trì vị thế thương hiệu có độ phủ truyền thông nổi bật nhất trên các kênh truyền thông. BASF đứng thứ hai với 18,7%, tiếp tục cho thấy sự hiện diện mạnh mẽ trên các kênh ngoài mạng xã hội. Đáng chú ý, khoảng cách giữa nhóm thương hiệu trung bình như SPC (17,2%), VFC (16,9%), HAI (12,7%)TDC (12,7%) được thu hẹp đáng kể so với các kênh trên mạng xã hội, cho thấy sự phân bổ truyền thông ngoài MXH cân bằng hơn giữa các doanh nghiệp.

Lượng tương tác trên mạng xã hội

Bức tranh tương tác trên mạng xã hội của ngành bảo vệ thực vật trong kỳ cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các thương hiệu về hiệu quả thu hút và thúc đẩy hành vi tương tác từ người dùng. Cụ thể:

(Nguồn: Vibiz Monitoring, quý I/2026)

Về khả năng lan tỏa nội dung, BASF dẫn đầu toàn ngành với tỷ trọng 31,7%, nội dung truyền thông của thương hiệu có khả năng lan tỏa mạnh và được người dùng chủ động khuếch tán lại ở mức cao. TDC bám sát với 30,0%, có hiệu quả nổi bật trong việc xây dựng nội dung có tính lan truyền và phù hợp với hành vi chia sẻ của cộng đồng trực tuyến. Syngenta xếp thứ ba với 21,5%, vẫn duy trì khả năng lan tỏa tích cực nhưng ở khoảng cách đáng kể so với hai thương hiệu dẫn đầu. Trong khi đó, các thương hiệu còn lại như VFC, SPC, HAI ghi nhận tỷ trọng chia sẻ thấp hơn, hiệu ứng lan truyền nội dung trên mạng xã hội hiện chưa nổi bật bằng nhóm dẫn đầu.

Về lượt yêu thích, Syngenta là thương hiệu dẫn đầu với 27,1%, cho thấy mức độ đón nhận tích cực và thiện cảm cao từ người dùng đối với nội dung truyền thông của thương hiệu trên nền tảng số. BASF xếp ngay sau với 25,6%, tiếp tục duy trì vị thế trong nhóm thương hiệu có khả năng thu hút sự quan tâm tốt từ cộng đồng trực tuyến. VFC đạt 20,3%, hiệu quả tương đối tích cực trong việc tạo ra nội dung phù hợp với nhu cầu tiếp nhận của người dùng.

Ở chiều sâu tương tác, Syngenta nổi bật vượt trội với tỷ trọng 43,4%, thương hiệu đang dẫn đầu rõ rệt về khả năng tạo ra thảo luận và thúc đẩy tương tác sâu với cộng đồng người dùng. Khoảng cách lớn này phản ánh nội dung của thương hiệu không chỉ thu hút sự chú ý mà còn có khả năng kích thích người dùng tham gia phản hồi và trao đổi ở mức cao. TDC đứng thứ hai với 20,4%, cho thấy hiệu quả tương đối tốt trong việc thúc đẩy thảo luận. SPC đạt 12,7%, trong khi BASFVFC cùng ghi nhận 10,2%, thể hiện mức độ tạo thảo luận ở ngưỡng trung bình.

Sắc thái thương hiệu

Tổng thể sắc thái thương hiệu cho thấy mức độ cảm xúc truyền thông trong ngành bảo vệ thực vật có sự phân hóa tương đối rõ giữa các thương hiệu, phản ánh khác biệt về hình ảnh thương hiệu và cách công chúng tiếp nhận thông tin trên truyền thông.

Nhóm thương hiệu có tỷ lệ đề cập tích cực cao nhất tiếp tục ghi nhận Syngenta với 24,7%, cho thấy thương hiệu đang duy trì hình ảnh tương đối tích cực trong nhận thức của công chúng và sở hữu mức độ thiện cảm nổi bật trên truyền thông. BASF đứng ở vị trí tiếp theo với 22,4%, tiếp tục thể hiện khả năng duy trì nhận diện thương hiệu tích cực và ổn định trong các thảo luận của thị trường. VFC (16,9%), SPC (14,5%)HAI (11,6%) ghi nhận mức độ phản hồi tích cực ở nhóm trung bình, trong khi TDC (9,9%) là thương hiệu có tỷ trọng phản hồi tích cực thấp nhất trong kỳ, cho thấy mức độ lan tỏa hình ảnh tích cực còn tương đối hạn chế.

Ở chiều ngược lại, HAI ghi nhận tỷ lệ đề cập tiêu cực cao nhất với 22,4%, thương hiệu đang xuất hiện tương đối nhiều trong các thảo luận mang sắc thái bất lợi. Theo sau là VFC (20,9%)SPC (17,7%), phản ánh lượng phản hồi tiêu cực ở mức đáng chú ý trong kỳ, đồng thời, đây cũng là hai thương hiệu có tỷ trọng phản hồi tích cực ở mức trung bình, diễn biến này cho thấy hình ảnh truyền thông của VFC và SPC trong kỳ chưa thực sự ổn định, mức độ đón nhận từ thị trường vẫn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều hơn. Trong khi đó, BASF có tỷ trọng phản hồi tiêu cực thấp nhất với 10,6%, cho thấy tỷ lệ đề cập tiêu cực về thương hiệu hiện ở mức thấp hơn so với các thương hiệu còn lại.

Lượng đề cập tích cực, tiêu cực

(đvt: %)

 (Nguồn: Vibiz Monitoring, quý I/2026)

Truyền thông thương hiệu ngành Bảo vệ thực vật trong quý I/2026 cho thấy bức tranh truyền thông của ngành tiếp tục duy trì mức độ cạnh tranh cao với sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả hiện diện giữa các thương hiệu. Bên cạnh khác biệt về độ phủ, thị trường cũng cho thấy sự chênh lệch rõ về khả năng tạo tương tác và định hướng cảm xúc truyền thông giữa các thương hiệu, phản ánh mức độ trưởng thành không đồng đều trong chiến lược nội dung và năng lực vận hành truyền thông số. Nhìn chung, bức tranh truyền thông trong kỳ cho thấy cạnh tranh trong ngành bảo vệ thực vật đang ngày càng chuyển dịch từ việc gia tăng hiện diện đơn thuần sang tối ưu hóa chiều sâu tương tác và hiệu quả xây dựng hình ảnh thương hiệu trên truyền thông.

Lượt xem: 4
Nguồn:BCSI-VIBIZ Sao chép liên kết
Trở lại đầu trang