Chuyển đổi xanh cho thương hiệu chè Thái

Từ lâu, sắc xanh của những đồi chè đã trở thành biểu tượng của vùng đất Thái Nguyên. Giờ đây, “xanh” trở thành thước đo năng lực cạnh tranh của ngành chè. Trước xu thế tiêu dùng bền vững và các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường, ngành chè Thái Nguyên đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ, hướng tới phương thức sản xuất hữu cơ, giảm phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ tài nguyên đất, nước và kiến tạo hệ sinh thái sản xuất bền vững.

 

Dây chuyền đóng gói hiện đại tại HTX Chè Hảo Đạt (xã Tân Cương) góp phần bảo đảm chất lượng   và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Dây chuyền đóng gói hiện đại tại HTX chè Hảo Đạt (xã Tân Cương) góp phần bảo đảm chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Hữu cơ là cuộc chuyển đổi thực chất

Thái Nguyên hiện có trên 24.000ha chè, sản lượng khoảng 280.000 tấn/năm, chiếm hơn 18% diện tích và trên 24% sản lượng chè búp tươi cả nước. Năm 2025, giá trị ngành chè đạt hơn 14 nghìn tỷ đồng.

Phía sau các con số tăng trưởng là sức ép ngày càng lớn từ thị trường xuất khẩu. Nhiều quốc gia tại châu Âu, Mỹ, Nhật Bản liên tục nâng chuẩn về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và yêu cầu sản xuất bền vững. Điều này đặt ngành chè trước yêu cầu thay đổi cách tiếp cận, thay vì mở rộng theo hướng chạy theo sản lượng.

Trên thị trường xuất hiện ngày càng nhiều khái niệm “chè xanh”, “chè sạch”, “chè hữu cơ”. Tuy vậy, hữu cơ không dừng ở việc giảm phun thuốc hay thay thế một phần phân hóa học bằng phân chuồng.

Một vùng chè hữu cơ đúng chuẩn cần thời gian chuyển đổi đất kéo dài, loại bỏ hoàn toàn thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu tổng hợp, ưu tiên chế phẩm sinh học, duy trì cân bằng sinh thái và có hệ thống chứng nhận rõ ràng.

Thực tế sản xuất hiện nay cho thấy vẫn tồn tại tình trạng “xanh nửa vời”, giảm hóa chất nhưng chưa đạt chuẩn hữu cơ, hoặc sử dụng khái niệm “chè xanh” như một công cụ tiếp thị nhiều hơn cam kết sản xuất.

Thống kê ngành Nông nghiệp - Môi trường ghi nhận toàn tỉnh mới khoảng 120ha chè đạt chứng nhận hữu cơ, hơn 5.900ha đạt tiêu chuẩn VietGAP, đây là con số rất nhỏ so với tổng diện tích chè hiện có.

Chị Lê Thị Hoài, hộ sản xuất chè tại xã Quân Chu, cho biết: Việc chuyển sang hướng hữu cơ đòi hỏi thay đổi toàn diện tư duy sản xuất. Người làm chè phải chú trọng chăm đất, giữ thảm cỏ tự nhiên, sử dụng phân vi sinh.

Công đoạn vất vả hơn, nhưng chất lượng chè cải thiện rõ, hương vị ổn định hơn, thị trường đón nhận tích cực hơn. Giai đoạn đầu chuyển đổi, năng suất giảm khoảng 15-20%, chi phí tăng lên, đổi lại cây chè bền hơn, đất tơi xốp hơn và giá trị sản phẩm cao hơn.

Ở một số vùng chè, cách làm cũ vẫn còn tồn tại. Một bộ phận người trồng chè thừa nhận từng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo kinh nghiệm, thiếu kiểm soát. Yêu cầu truy xuất nguồn gốc và kiểm nghiệm dư lượng từ thị trường quốc tế tạo áp lực buộc thay đổi phương thức canh tác.

Anh Tống Văn Viện, Giám đốc Hợp tác xã nông nghiệp Phú Lương, cho biết: Khách hàng hiện trực tiếp khảo sát vùng chè, đánh giá quy trình sản xuất. Việc sử dụng hóa chất không còn phù hợp với yêu cầu thị trường. Sản xuất hữu cơ tạo ra khó khăn ban đầu nhưng giúp ổn định đầu ra và nâng giá trị lâu dài.

Hành trình xanh của cả chuỗi giá trị

Công ty CP Chè  Quân Chu ra  mắt hai dòng  chè hữu cơ mới,  hướng tới phân  khúc thị trường  cao cấp.

Công ty CP Chè Quân Chu ra mắt hai dòng chè hữu cơ mới, hướng tới phân khúc thị trường cao cấp.

Nhiều doanh nghiệp chè cho rằng “xanh” cần được hiểu trong phạm vi toàn chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu, chế biến đến đóng gói và tiêu thụ. Tại Thái Nguyên, nhiều cơ sở đã chuyển đổi lò sao than sang công nghệ điện hoặc gas tự động, sử dụng bao bì thân thiện môi trường, áp dụng mã truy xuất QR và số hóa quản lý vùng nguyên liệu.

Bà Đào Thanh Hảo, Giám đốc Hợp tác xã chè Hảo Đạt (xã Tân Cương), cho biết: Sản xuất sạch chỉ có ý nghĩa trọn vẹn nếu đi cùng chế biến sạch, bao bì thân thiện và minh bạch thông tin sản phẩm. Khách hàng hiện nay quan tâm toàn diện đến quy trình sản xuất, từ nguồn nước, đất trồng đến cách xử lý phụ phẩm sau chế biến. Nhiều đoàn khách quốc tế còn tìm hiểu trực tiếp các yếu tố kỹ thuật và môi trường tại vùng chè.

Tại xã Quân Chu, một dự án vùng nguyên liệu chè hữu cơ quy mô khoảng 300ha gắn với tổ hợp chế biến công nghệ cao vừa được khởi công vào tháng 5-2026, tổng vốn đầu tư khoảng 1.200 tỷ đồng. Dự án định hướng ứng dụng IoT, AI và chuyển đổi số trong quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng, hướng tới phân khúc thị trường cao cấp.

Ông Vũ Văn Cường, Phó Tổng Giám đốc Công ty CP chè Quân Chu, nhận định: Xu hướng tiêu dùng xanh đang trở thành chuẩn mực mới của thị trường quốc tế. Người tiêu dùng chú trọng chất lượng đồng thời yêu cầu minh bạch toàn bộ quy trình sản xuất.

Vì vậy, doanh nghiệp cần chuyển sang mô hình hữu cơ, ứng dụng công nghệ số trong quản lý vùng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc. Đây là điều kiện để nâng cao giá trị sản phẩm và duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn.

Song song với xu hướng tích cực, giới chuyên môn cảnh báo tình trạng nhầm lẫn giữa các khái niệm “chè sạch”, “chè an toàn” và “chè hữu cơ”. Hữu cơ đòi hỏi tiêu chuẩn rõ ràng, chứng nhận cụ thể và dữ liệu kiểm nghiệm độc lập. Một số sản phẩm vẫn sử dụng nhãn “xanh” hoặc “sinh thái” trong quảng bá nhưng thiếu cơ sở chứng minh đầy đủ. Điều này làm suy giảm niềm tin thị trường nếu kéo dài.

Từ những vùng chè nổi tiếng của Thái Nguyên, hành trình chuyển đổi xanh đang từng bước định hình một hướng phát triển mới cho ngành chè.

Giá trị bền vững sẽ chỉ được khẳng định bằng những chuyển biến thực chất, dựa trên tiêu chuẩn minh bạch, quy trình kiểm soát chặt chẽ và quyết tâm đổi mới bền bỉ. Đó cũng là con đường để chè Thái Nguyên giữ vững vị thế, đáp ứng những đòi hỏi ngày càng cao của thị trường và vươn xa bằng chính giá trị xanh được kiến tạo từ gốc.

Lượt xem: 0
Nguồn:Báo Thái Nguyên Sao chép liên kết
Trở lại đầu trang