Ngành bảo vệ thực vật quý IV/2025: Độ phủ và tương tác thương hiệu
Trong quý IV/2025, các doanh nghiệp trong ngành bảo vệ thực vật như BASF (Công ty TNHH BASF Việt Nam, BASF Vietnam); HAI (Nông dược HAI, Công ty Cổ phần Nông dược HAI); Syngenta (Syngenta Việt Nam, Syngenta Group, Tập đoàn Syngenta); SPC (SPC JSC, CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn); VFC (Công Ty Cổ Phần Khử Trùng Việt Nam, Nông dược VFC); TDC (Công ty TNHH Bảo Vệ Thực Vật, Bảo vệ thực vật TDC, Công Ty TNHH BVTV TDC) đã tăng cường các hoạt động truyền thông nhằm củng cố hình ảnh thương hiệu trên thị trường và thu hút sự chú ý, tin tưởng từ khách hàng. Dựa trên dữ liệu được Vibiz nghiên cứu và tổng hợp, bài phân tích dưới đây sẽ đánh giá toàn diện hiệu quả truyền thông của các doanh nghiệp trong ngành bảo vệ thực vật thông qua các chỉ số về lượng đề cập, mức độ tương tác, cùng cảm xúc tích cực và tiêu cực từ thị trường.
Thống kê đề cập
Xét trên tổng thể mức độ được nhắc đến, Syngenta giữ vị thế dẫn đầu trong nhóm các thương hiệu bảo vệ thực vật, chiếm 22,4% tổng lượt đề cập, có mức độ hiện diện truyền thông cao và độ phủ thương hiệu ổn định trên nhiều kênh. BASF đứng ở vị trí thứ hai với 20,4%, sức mạnh truyền thông của một thương hiệu toàn cầu vẫn được duy trì tốt tại thị trường Việt Nam. Nhóm tiếp theo gồm VFC (17,9%) và SPC (16,1%), thể hiện mức độ nhận diện tương đối cân bằng, bám sát các hoạt động chuyên môn và phân phối thị trường. Trong khi đó, HAI (12,1%) và TDC (11,0%) có tỷ trọng đề cập thấp hơn, cho thấy dư địa cải thiện về độ phủ truyền thông và sự hiện diện thương hiệu vẫn còn tương đối lớn.
Thống kê đề cập quý IV/2025
.png)
(Nguồn: Vibiz Monitoring, quý IV/2025)
Trên các nền tảng mạng xã hội, Syngenta là thương hiệu được nhắc đến nhiều nhất với 23,8%, cho thấy khả năng tận dụng tốt các kênh truyền thông số để duy trì tương tác và lan tỏa thông tin tới cộng đồng nông dân cũng như người quan tâm đến ngành. BASF theo sát với 21,5%, phản ánh hiệu quả từ các hoạt động truyền thông thương hiệu, chiến dịch nội dung và thảo luận liên quan đến giải pháp nông nghiệp bền vững. Ngược lại, HAI (11,0%) và TDC (10,1%) có tỷ trọng đề cập trên mạng xã hội thấp hơn, mức độ khai thác các nền tảng số và khả năng tạo thảo luận cộng đồng còn hạn chế so với các thương hiệu dẫn đầu.
Lượng đề cập trên MXH và ngoài MXH
(đvt: %)
.png)
(Nguồn: Vibiz Monitoring, quý IV/2025)
Ở nhóm kênh ngoài mạng xã hội, Syngenta duy trì vị trí dẫn đầu với 19,5%, khẳng định vai trò thương hiệu lớn thường xuyên xuất hiện trong các nội dung mang tính chuyên sâu và định hướng ngành. VFC (18,5%) và BASF (18,1%) có mức độ đề cập tương đương, cho thấy sự hiện diện tốt trong các kênh truyền thông mang tính chuyên ngành, đặc biệt gắn với hoạt động sản phẩm, đào tạo kỹ thuật và hợp tác chuyên môn. Trong khi đó, HAI (14,4%) và TDC (12,9%) vẫn còn khoảng cách nhất định so với nhóm dẫn đầu, phản ánh tần suất xuất hiện trên các kênh chuyên nghiệp chưa thực sự nổi bật.
Lượng tương tác trên mạng xã hội
Tổng thể ba chỉ số tương tác, Syngenta và BASF tiếp tục nằm trong nhóm dẫn đầu về mức độ thu hút người dùng trên mạng xã hội, phản ánh hiệu quả từ chiến lược nội dung và khả năng tạo sự quan tâm rộng rãi. VFC và SPC giữ mức tương tác tương đối ổn định, trong khi HAI và TDC thể hiện sự phân hóa rõ rệt giữa mức độ lan tỏa và chiều sâu thảo luận.
.png)
Nguồn: Vibiz Monitoring, quý IV/2025)
Về khả năng lan tỏa nội dung, Syngenta dẫn đầu với 25,0% lượng chia sẻ, cho thấy nội dung có tính hữu ích cao, dễ được cộng đồng tiếp nhận và chủ động lan truyền. BASF xếp ngay sau với 21,9%, phản ánh sức hút của các thông điệp mang tính định hướng kỹ thuật và bền vững. VFC đạt 18,1%, thể hiện mức độ chia sẻ khá tích cực trong nhóm thương hiệu nội địa.
Về lượt yêu thích, Syngenta (23,6%) là thương hiệu có mức độ yêu thích cao nhất, cho thấy mức độ nhận diện và thiện cảm thương hiệu cao trên nền tảng số. BASF (21,4%) và VFC (18,6%) duy trì lượt thích ổn định với những nội dung luôn đáp ứng tốt kỳ vọng của người theo dõi. SPC đạt 16,1%, trong khi HAI (10,6%) và TDC (9,6%) có mức tương tác thấp hơn, phản ánh sức hút nội dung chưa đủ mạnh để tạo phản hồi rộng rãi.
Ở chiều sâu tương tác có sự khác biệt đáng chú ý khi TDC nổi bật với 32,5% lượng bình luận, vượt trội so với các thương hiệu còn lại, nội dung của TDC có khả năng tạo thảo luận, đặt câu hỏi hoặc trao đổi trực tiếp với người dùng. VFC (19,9%) và BASF (16,8%) cũng ghi nhận tỷ trọng bình luận tương đối tích cực, có mức độ tương tác hai chiều khá rõ nét. Ngược lại, Syngenta (8,4%) và HAI (8,5%) có tỷ trọng bình luận thấp, nội dung thiên về cung cấp thông tin một chiều, thiếu sự tương tác trên mạng xã hội.
Sắc thái thương hiệu
Tổng thể sắc thái thương hiệu trong ngành bảo vệ thực vật cho thấy các thương hiệu dẫn đầu về độ phủ truyền thông cũng là những đơn vị chịu áp lực dư luận lớn hơn. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ gia tăng tần suất xuất hiện, mà còn cần chủ động quản trị nội dung, định hướng thông điệp.
Nhóm thương hiệu có tỷ lệ đề cập tích cực cao nhất tiếp tục ghi nhận Syngenta với 25,0%, cho thấy hình ảnh thương hiệu được đánh giá tích cực nhờ gắn liền với giải pháp kỹ thuật, đổi mới và thông điệp phát triển nông nghiệp bền vững. BASF đứng ở vị trí tiếp theo với 22,9%, phản ánh mức độ tin cậy cao và hình ảnh thương hiệu lâu năm trong ngành. Trong khi đó, SPC (14,6%), HAI (11,8%) và TDC (9,1%) có tỷ lệ đề cập tích cực thấp hơn, mức độ lan tỏa hình ảnh tích cực còn hạn chế so với nhóm dẫn đầu.
Ở chiều ngược lại, Syngenta cũng là thương hiệu có tỷ lệ tiêu cực cao nhất với 20,0%, phản ánh thực tế rằng các thương hiệu có độ phủ truyền thông lớn thường đồng thời đối mặt với nhiều ý kiến trái chiều. BASF (18,2%) và VFC (17,4%) cũng cần chú trọng cải thiện hình ảnh truyền thông khi áp lực dư luận gắn với quy mô hoạt động và mức độ quan tâm cao từ thị trường.
Lượng đề cập tích cực, tiêu cực
(đvt: %)
.png)
(Nguồn: Vibiz Monitoring, quý IV/2025)
Bức tranh truyền thông ngành bảo vệ thực vật quý IV/2025 phân hóa rõ nét theo chiều sâu và chất lượng hiện diện. Nhóm thương hiệu dẫn đầu như Syngenta và BASF tiếp tục khẳng định ưu thế về độ phủ, khả năng lan tỏa nội dung và duy trì sắc thái tích cực, củng cố vai trò định hướng truyền thông ngành. Trong khi đó, các thương hiệu nội địa như VFC, SPC, HAI và TDC cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa mức độ hiện diện, khả năng tạo tương tác và chiều sâu thảo luận, phản ánh các chiến lược truyền thông chưa đồng đều. Đáng chú ý, mạng xã hội tiếp tục là kênh có sự lan tỏa nhanh và tương tác cao, song các kênh ngoài mạng xã hội vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng uy tín, tính chuyên môn và hình ảnh dài hạn của thương hiệu.
Bước sang năm 2026, ngành bảo vệ thực vật cần chuyển trọng tâm từ “độ phủ” sang hiệu quả tương tác và quản trị hình ảnh thương hiệu. các doanh nghiệp nên tái cấu trúc chiến lược nội dung theo hướng cân bằng giữa nội dung lan tỏa (chia sẻ, lượt thích) và nội dung kích hoạt đối thoại (bình luận, hỏi - đáp), nhằm gia tăng mức độ gắn kết thực chất với cộng đồng nông dân và đối tác. Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò của truyền thông chuyên ngành và báo chí chính thống để củng cố uy tín khoa học, tính minh bạch và thông điệp phát triển nông nghiệp bền vững, qua đó hạn chế rủi ro phát sinh sắc thái tiêu cực.





In bài viết






















