Thị trường đồ uống 1,3 tỷ USD: Thương hiệu nội mở rộng dư địa
Thị trường đồ uống vượt ngưỡng 1,3 tỷ USD đã đưa Việt Nam trở thành điểm sáng tăng trưởng trong khu vực.
Sự bùng nổ của các chuỗi đồ uống trong những năm gần đây đã tạo nên một diện mạo hoàn toàn mới cho thị trường tiêu dùng ngoài gia đình tại Việt Nam.
Không chỉ là câu chuyện tăng trưởng về số lượng cửa hàng, thị trường đang bước vào giai đoạn sàng lọc khắt khe hơn. Ở đó, năng lực vận hành và hiệu quả kinh doanh sẽ quyết định ai là người trụ lại.
Quy mô tỷ USD và cuộc đua ngày càng khốc liệt
Thị trường chuỗi cà phê và trà tại Việt Nam đang chứng kiến bước tăng trưởng đáng kể khi quy mô đã vượt mốc 1,3 tỷ USD, theo báo cáo mới nhất về ngành đồ uống khu vực Đông Nam Á. Con số này đưa Việt Nam trở thành thị trường lớn thứ ba trong khu vực, chỉ đứng sau Indonesia và Thái Lan.
Thị trường đồ uống tại Việt Nam vẫn tiếp tục tạo ra nhiều dư địa tăng trưởng?
Xét trên bình diện rộng hơn, tổng giá trị thị trường chuỗi cà phê và trà toàn khu vực Đông Nam Á đã tiến sát ngưỡng 10 tỷ USD trong năm 2025. Indonesia tiếp tục dẫn đầu nhờ lợi thế dân số đông, trong khi Thái Lan được đánh giá cao nhờ hệ sinh thái chuỗi phát triển từ sớm và vận hành đồng bộ.
Dù vậy, Việt Nam vẫn được xem là một trong những thị trường có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất. Động lực đến từ cơ cấu dân số trẻ, tốc độ đô thị hóa cao và xu hướng tiêu dùng ngày càng dịch chuyển sang các sản phẩm tiện lợi, đặc biệt là đồ uống pha chế.
Không chỉ dừng lại ở việc mở rộng mạng lưới, thị trường đang dần thay đổi về bản chất cạnh tranh. Trước đây, sự gia tăng số lượng cửa hàng và sự xuất hiện của các thương hiệu mới là yếu tố chính thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, bức tranh hiện tại cho thấy một xu hướng khác đang hình thành.
Trong giai đoạn mới, yếu tố quyết định thành bại không còn là “mở nhanh” mà là “vận hành tốt”. Các chuỗi cần đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm, kiểm soát chi phí, tối ưu chuỗi cung ứng và ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu suất.
Thực tế cho thấy sự khác biệt về hiệu quả vận hành có thể tạo ra khoảng cách rất lớn. Một cửa hàng đồ uống thông thường chỉ phục vụ khoảng 300 - 400 ly mỗi ngày, nhưng những chuỗi vận hành hiệu quả có thể đạt 600 - 800 ly, thậm chí lên tới hàng nghìn ly nhờ tự động hóa và chuẩn hóa quy trình.
Đây cũng là mô hình đang được nhiều thương hiệu trong khu vực, đặc biệt là từ Trung Quốc, áp dụng. Cách tiếp cận mang tính công nghiệp hóa giúp họ gia tăng đáng kể năng suất và kiểm soát tốt hơn biên lợi nhuận.
Những thay đổi này cho thấy thị trường Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh khốc liệt hơn. Không còn là cuộc đua về tốc độ phủ điểm bán, các doanh nghiệp buộc phải chuyển sang tối ưu hóa toàn diện để tồn tại và phát triển.
Nhượng quyền "lên ngôi"
Mặc dù quy mô thị trường đã đạt mức đáng kể, Việt Nam hiện vẫn chưa có nhiều chuỗi đạt độ phủ lớn như trong khu vực. Chỉ duy nhất một thương hiệu nội địa vượt mốc 1.000 cửa hàng, trong khi toàn Đông Nam Á đã ghi nhận tới 11 chuỗi đạt quy mô này.
Dẫn đầu về số lượng điểm bán là Milano Coffee với khoảng 2.500 cửa hàng. Chiến lược nhượng quyền với chi phí thấp giúp thương hiệu này nhanh chóng mở rộng mạng lưới, đặc biệt tại các khu vực ngoài trung tâm đô thị.
Ở vị trí tiếp theo là Highlands Coffee với gần 1.000 cửa hàng tính đến cuối năm 2025. Chuỗi này ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu gần 16% so với năm trước, cho thấy sức hút ổn định trong phân khúc trung cấp. Lợi thế của Highlands nằm ở vị trí cửa hàng đắc địa và khả năng duy trì chất lượng đồng đều.
Một cái tên khác cũng đáng chú ý là Phúc Long, đặc biệt sau khi nhận được sự đầu tư từ một tập đoàn lớn trong nước. Mô hình kết hợp giữa cửa hàng truyền thống và hệ thống bán lẻ giúp thương hiệu này mở rộng nhanh chóng, đồng thời cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Ở chiều ngược lại, các thương hiệu quốc tế dù vẫn hiện diện nhưng gặp nhiều hạn chế trong việc mở rộng. Starbucks là ví dụ điển hình khi chỉ duy trì số lượng cửa hàng ở mức vài chục, tập trung chủ yếu vào phân khúc cao cấp. Mức giá cao cùng sự cạnh tranh từ thương hiệu nội địa khiến tốc độ tăng trưởng bị kìm hãm.
Một số thương hiệu trẻ trong nước cũng đang nổi lên, tiêu biểu là Katinat. Dù quy mô chưa lớn, nhưng cách tiếp cận hiện đại, thiết kế cửa hàng bắt mắt và chiến lược marketing trên nền tảng số đã giúp thương hiệu này nhanh chóng chiếm được cảm tình của giới trẻ.
Ở phân khúc trà sữa, thị trường tiếp tục ghi nhận sự áp đảo của các thương hiệu nội. ToCoToCo hiện dẫn đầu với gần 1.000 cửa hàng, trong khi Hồng Trà Ngô Gia cũng đạt khoảng 500 điểm bán. Điều này phản ánh khả năng thích nghi tốt với khẩu vị và thói quen tiêu dùng trong nước.
Ngược lại, các chuỗi quốc tế như Gong Cha, Koi Thé, The Alley hay Tiger Sugar chỉ duy trì quy mô khiêm tốn, khoảng 50 - 70 cửa hàng mỗi thương hiệu. Thậm chí, một số “ông lớn” khu vực đã phải thu hẹp hoạt động hoặc rút lui khỏi thị trường.
Các chuyên gia nhận định, lợi thế của doanh nghiệp nội địa đến từ khả năng hiểu rõ thị hiếu người tiêu dùng, xây dựng mức giá phù hợp và linh hoạt trong vận hành. Đây là những yếu tố mà các thương hiệu ngoại khó có thể thích nghi nhanh chóng.
Trong bối cảnh đó, thị trường đang bước vào giai đoạn “lọc” tự nhiên. Những doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí, tối ưu quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng sẽ có cơ hội bứt phá, trong khi các mô hình kém hiệu quả sẽ dần bị đào thải.
Triển vọng thời gian tới cho thấy, cuộc cạnh tranh sẽ không còn xoay quanh số lượng cửa hàng mà tập trung vào chất lượng vận hành. Công nghệ, dữ liệu và khả năng chuẩn hóa quy trình sẽ trở thành những “vũ khí” quan trọng.
Với quy mô đã vượt 1,3 tỷ USD và vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng, thị trường chuỗi đồ uống Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn. Tuy nhiên, để giữ vững vị thế, các thương hiệu nội địa cũng sẽ phải không ngừng đổi mới trước áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng.




In bài viết






















