
Ảnh minh hoạ.
Trong xu thế toàn cầu hóa và cạnh tranh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngày càng gay gắt, các khu công nghiệp (KCN) đã trở thành công cụ chiến lược của nhiều quốc gia đang phát triển nhằm đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc - UNIDO (2021), tính đến năm 2021, châu Á có hơn 5.000 KCN, đóng vai trò chủ chốt trong phát triển kinh tế, thu hút nguồn lực công nghệ và tạo việc làm chất lượng cao cho hàng triệu lao động.
Tại Việt Nam, quá trình phát triển các KCN diễn ra mạnh mẽ trong hơn 2 thập kỷ qua, trở thành động lực chính trong thu hút vốn FDI và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tính đến năm 2023, cả nước có 418 KCN, với tổng diện tích đất tự nhiên hơn 128.000 ha; tỷ lệ lấp đầy đạt trên 73%; và các KCN hiện thu hút khoảng 70% tổng vốn FDI vào lĩnh vực sản xuất, chế biến, chế tạo (Tổng cục Thống kê, nay là Cục Thống kê, 2023). Các KCN không chỉ mang lại nguồn vốn đầu tư, công nghệ mới mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa về quản trị, tiêu chuẩn lao động, môi trường và kết nối doanh nghiệp nội địa với thị trường quốc tế.
Tuy vậy, thực tế cũng chỉ ra rằng, bên cạnh thành công về số lượng và quy mô, các KCN Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế trong thu hút FDI chất lượng cao. Đa phần các dự án vẫn tập trung vào ngành thâm dụng lao động, giá trị gia tăng thấp, chưa có sự chuyển biến mạnh mẽ về thu hút các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ hay các dự án gắn với đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững. Một trong những nguyên nhân quan trọng là phần lớn các KCN ở Việt Nam vẫn chưa có chiến lược xây dựng thương hiệu rõ ràng, thiếu sự khác biệt về hình ảnh, dịch vụ, trải nghiệm nhà đầu tư và định vị quốc tế. Các hoạt động quảng bá còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào ưu đãi thuế, giá thuê đất thấp, chi phí nhân công rẻ mà chưa chú trọng phát triển giá trị gia tăng và dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư một cách chuyên nghiệp.
Trong khi đó, nhiều quốc gia châu Á như Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia đã thành công trong việc phát triển các KCN với chiến lược xây dựng thương hiệu bài bản, nhấn mạnh vào các giá trị khác biệt như: mô hình KCN thông minh, phát triển xanh, chuỗi dịch vụ tích hợp, hợp tác quốc tế và truyền thông chuyên nghiệp trên thị trường toàn cầu. Các KCN nổi bật như Suzhou Industrial Park (Trung Quốc), Eastern Economic Corridor (Thái Lan), hay Jababeka Industrial Estate (Indonesia) không chỉ nổi trội về quy mô và hạ tầng mà còn được biết đến như những thương hiệu đầu tư quốc tế, có khả năng dẫn dắt xu hướng thu hút FDI chất lượng cao. Chính vì vậy, việc tìm hiểu những kinh nghiệm trong phát triển KCN ở các quốc gia này, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, là cần thiết.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU KHU CÔNG NGHIỆP
Suzhou Industrial Park (Trung Quốc)
Suzhou Industrial Park (SIP) được thành lập năm 1994, là kết quả của sự hợp tác giữa Chính phủ Trung Quốc và Singapore. Mục tiêu ban đầu của dự án là xây dựng một KCN kiểu mẫu, tạo ra một môi trường đầu tư hiện đại, minh bạch và đạt tiêu chuẩn quốc tế về quản trị, dịch vụ, cũng như phát triển bền vững (Zeng, 2015). Với chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng, SIP hướng tới hình ảnh là một KCN quốc tế hóa, sáng tạo và thân thiện với môi trường, tập trung vào các ngành công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ tài chính, logistics và nghiên cứu phát triển (R&D).
SIP đã thực hiện nhiều biện pháp mạnh mẽ để xây dựng thương hiệu của mình và thu hút đầu tư. Đầu tiên, KCN này đã được đầu tư mạnh về cơ sở hạ tầng hiện đại và thực hiện quản trị minh bạch, đồng thời triển khai quy trình “một cửa” cho các thủ tục hành chính, giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc hoàn tất các thủ tục đầu tư. Bên cạnh đó, SIP đẩy mạnh chiến lược truyền thông quốc tế, thông qua việc tổ chức các hội thảo và roadshow tại các thị trường trọng điểm như châu Âu, Mỹ và Nhật Bản, qua đó quảng bá hình ảnh SIP như một điểm đến đầu tư FDI hàng đầu tại châu Á. Ngoài ra, SIP tích hợp mô hình khu đô thị thông minh, phát triển các khu R&D, trung tâm đổi mới sáng tạo và xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp, mang lại những cơ hội hợp tác và phát triển bền vững cho các doanh nghiệp. Các dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho nhà đầu tư, bao gồm: pháp lý, tài chính, nhân sự và chăm sóc sau đầu tư, cũng góp phần nâng cao giá trị thương hiệu của SIP.
Một yếu tố then chốt khác của SIP là sự hợp tác quốc tế sâu rộng và cam kết mạnh mẽ đối với phát triển bền vững. Ngoài việc được xây dựng trên nền tảng hợp tác chiến lược giữa Chính phủ Trung Quốc và Singapore. SIP còn không ngừng mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế như UNIDO, Ngân hàng Thế giới (WB) và các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài; đồng thời tiên phong trong việc áp dụng các tiêu chuẩn xanh, quản lý môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển đô thị - công nghiệp bền vững. Điều này đã giúp SIP xây dựng được một hình mẫu KCN hiện đại và có trách nhiệm xã hội, duy trì sức hấp dẫn đối với các dòng vốn FDI thế hệ mới.
Tính đến năm 2023, SIP đã thu hút hơn 5.000 dự án FDI từ 70 quốc gia, với tổng vốn đăng ký hơn 36 tỷ USD (SIPA, 2023). Tỷ lệ lấp đầy KCN đạt hơn 95%, và SIP đã trở thành trụ sở của nhiều tập đoàn đa quốc gia lớn như Siemens, Bosch, Samsung và Unilever.... Bên cạnh đó, SIP đã được UNIDO và WB công nhận là một trong những KCN kiểu mẫu về phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo tại châu Á trong nhiều năm liền.
Eastern Economic Corridor (Thái Lan)
Eastern Economic Corridor (EEC) là một dự án trọng điểm quốc gia của Thái Lan, được khởi xướng vào năm 2017, nhằm biến Thái Lan thành trung tâm sản xuất công nghệ cao của khu vực Đông Nam Á. Dự án tập trung vào 12 ngành công nghiệp mũi nhọn, như: hàng không, công nghệ sinh học, xe điện và robot...; nhấn mạnh yếu tố phát triển bền vững và thu hút các dòng vốn FDI chất lượng cao (Sopchokchai, 2018).
EEC phát triển mô hình KCN xanh (green industrial park) áp dụng tiêu chuẩn môi trường quốc tế và chính sách giảm phát thải. KCN này cũng đẩy mạnh truyền thông quốc tế, hợp tác với các hiệp hội doanh nghiệp toàn cầu, tổ chức roadshow tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu (EU) và Mỹ. Chính sách “one-stop service” được áp dụng để tích hợp các dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư, bao gồm: tư vấn pháp lý, hải quan, logistics và đào tạo nguồn nhân lực. EEC còn sử dụng các tập đoàn FDI lớn như Toyota, Mitsubishi và Airbus làm đại sứ thương hiệu, quảng bá hình ảnh KCN này trên toàn cầu.
Trong giai đoạn 2017-2023, EEC thu hút hơn 1.500 dự án FDI mới với tổng vốn đầu tư hơn 50 tỷ USD (Ministry of Industry Thailand, 2023). Tỷ lệ lấp đầy KCN tăng nhanh, trong đó số dự án công nghệ cao và phát triển xanh chiếm hơn 45% tổng số dự án mới. EEC đã được công nhận là mô hình KCN xanh, phát triển bền vững hàng đầu Đông Nam Á.
Thành công của mô hình EEC tại Thái Lan xuất phát từ chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng, gắn liền với đổi mới công nghệ và phát triển xanh. EEC ưu tiên thu hút các ngành công nghiệp công nghệ cao và phát triển các lĩnh vực mới như ô tô điện, công nghệ sinh học và hàng không vũ trụ, đồng thời áp dụng tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và phát triển mô hình KCN xanh. Định vị này không chỉ giúp EEC khác biệt so với các KCN truyền thống mà còn thu hút các tập đoàn đa quốc gia tìm kiếm môi trường đầu tư bền vững.
Bên cạnh đó, EEC chú trọng phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư toàn diện, với các chính sách ưu đãi đầu tư minh bạch và công khai, giảm thiểu rủi ro pháp lý, từ đó tạo sự yên tâm cho nhà đầu tư. Các chiến dịch truyền thông quốc tế, hợp tác với các hiệp hội doanh nghiệp toàn cầu và việc sử dụng các dự án FDI lớn làm đại sứ thương hiệu, đã giúp EEC củng cố thương hiệu và nâng cao sức hấp dẫn cạnh tranh trong khu vực. Hợp tác công-tư trong đầu tư hạ tầng và đổi mới sáng tạo cũng là yếu tố quan trọng giúp EEC duy trì chất lượng môi trường đầu tư vượt trội (Sopchokchai, 2018; Ministry of Industry Thailand, 2023).
Jababeka Industrial Estate (Indonesia)
Jababeka, được thành lập vào năm 1989, là KCN tư nhân đầu tiên tại Indonesia, phát triển theo mô hình KCN tích hợp bao gồm sản xuất, khu dân cư, dịch vụ thương mại, giáo dục, y tế và giải trí (Suyanto và Salim, 2020). Thương hiệu của Jababeka được định vị là "thành phố công nghiệp tự chủ", tạo ra môi trường sống, làm việc và sáng tạo lý tưởng cho các nhà đầu tư quốc tế.
Jababeka đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng tổng thể, bao gồm: giao thông, năng lượng, xử lý nước thải và các tiện ích phục vụ cộng đồng doanh nghiệp và cư dân. KCN này hợp tác với các tổ chức quốc tế về môi trường, xây dựng tiêu chuẩn KCN xanh và phát triển hệ thống quản lý môi trường hiện đại. Bên cạnh đó, Jababeka tổ chức các sự kiện xúc tiến đầu tư và hợp tác với các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài để quảng bá hình ảnh và thu hút đầu tư.
Đến nay, Jababeka đã thu hút hơn 2.000 doanh nghiệp FDI từ hơn 30 quốc gia, bao gồm các tập đoàn lớn như Unilever, L'Oréal, Mattel và Samsung. Tỷ lệ lấp đầy KCN đạt trên 90%, với tổng vốn đầu tư FDI đạt hơn 15 tỷ USD vào năm 2023 (Jababeka Annual Report, 2023). Jababeka cũng được World Bank và UNIDO công nhận là hình mẫu KCN tích hợp tại Đông Nam Á.
Thành công của Jababeka đến từ chiến lược khác biệt hóa thông qua mô hình tích hợp dịch vụ toàn diện và nâng cao chất lượng sống cho nhà đầu tư và chuyên gia nước ngoài. KCN này không chỉ phát triển cơ sở hạ tầng công nghiệp mà còn xây dựng khu đô thị, trường quốc tế, bệnh viện, trung tâm thương mại và các tiện ích sinh hoạt cao cấp ngay trong khuôn viên, đáp ứng đầy đủ nhu cầu làm việc, sinh sống và giải trí. Nhờ đó, Jababeka không chỉ thu hút các tập đoàn đa quốc gia mà còn giữ chân hiệu quả nguồn nhân lực chất lượng cao.
Ngoài ra, Jababeka đặc biệt chú trọng xây dựng thương hiệu xanh và phát triển bền vững, áp dụng các tiêu chuẩn quản lý môi trường nghiêm ngặt, sử dụng năng lượng hiệu quả và xử lý chất thải hiện đại. KCN này cũng tích cực mở rộng hợp tác quốc tế trong quản trị, chuyển giao công nghệ và kết nối với các tổ chức toàn cầu, giúp nâng cao vị thế cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chí đầu tư của dòng vốn FDI thế hệ mới, vốn ngày càng ưu tiên phát triển bền vững và môi trường sống chất lượng cao (Suyanto và Salim, 2020; Jababeka Annual Report, 2023).
BÀI HỌC RÚT RA CHO VIỆT NAM
Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển tại Việt Nam, một số hàm ý chính sách trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu mạnh cho các KCN. Cụ thể:
Thứ nhất, cần xây dựng chiến lược thương hiệu KCN ở cả cấp quốc gia và địa phương. Mỗi KCN/cụm KCN cần xác định rõ nhóm ngành mục tiêu, giá trị cốt lõi và lợi thế cạnh tranh, tránh đồng nhất hóa và làm nổi bật yếu tố khác biệt như công nghệ cao, phát triển xanh, công nghiệp hỗ trợ hay trung tâm logistics. Việc đồng bộ hóa chiến lược truyền thông, phối hợp giữa chính phủ trung ương, địa phương và chủ đầu tư để xây dựng thương hiệu quốc gia cho các KCN, đồng thời hướng đến các thị trường FDI trọng điểm (Hàn Quốc, Nhật Bản, EU, Mỹ...) là rất cần thiết. Chủ động quảng bá quốc tế qua các hội thảo, roadshow, sử dụng dự án FDI thành công làm đại sứ thương hiệu và tận dụng mạng lưới doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam để lan tỏa thông điệp cũng nên được đẩy mạnh.
Thứ hai, nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ và trải nghiệm nhà đầu tư. Phát triển dịch vụ “một cửa” thực chất, tích hợp toàn bộ các thủ tục pháp lý, đăng ký đầu tư, cấp phép xây dựng, hải quan, lao động, thuế… vào một đầu mối duy nhất, sẽ giúp giảm thiểu thủ tục rườm rà và tiết kiệm thời gian cho nhà đầu tư. Cần chú trọng đào tạo, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ hỗ trợ đầu tư, nhất là về kỹ năng xúc tiến đầu tư, quản trị dự án, ngoại ngữ và giao tiếp quốc tế. Đồng thời, đầu tư vào các dịch vụ giá trị gia tăng như trung tâm R&D, vườn ươm khởi nghiệp, kết nối doanh nghiệp nội - ngoại, hỗ trợ đổi mới sáng tạo và nâng cao hàm lượng công nghệ cho các dự án FDI là hướng đi cần thiết.
Thứ ba, thúc đẩy phát triển bền vững, chuyển đổi số và mô hình KCN tích hợp. Áp dụng tiêu chuẩn KCN xanh, hướng tới sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý chất thải thông minh, xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp xanh phù hợp xu hướng FDI thế hệ mới và tiêu chuẩn ESG toàn cầu. Đồng thời, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý KCN bằng các nền tảng quản trị số, cung cấp dịch vụ trực tuyến, tích hợp dữ liệu và tự động hóa quy trình hỗ trợ doanh nghiệp. Việc phát triển các mô hình KCN tích hợp với đô thị, dịch vụ, giải trí sẽ đáp ứng nhu cầu sống - làm việc - giải trí cho chuyên gia quốc tế, thu hút các tập đoàn lớn gắn bó lâu dài tại Việt Nam.
Thứ tư, tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi các mô hình điển hình. Chủ động mời gọi đối tác quốc tế tham gia phát triển, vận hành KCN, đặc biệt là các nhà đầu tư, tập đoàn quản lý hàng đầu từ Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu… nhằm chuyển giao công nghệ quản trị và kinh nghiệm xây dựng thương hiệu. Cần tham gia vào các hiệp hội, tổ chức FDI khu vực và toàn cầu để cập nhật xu hướng mới, mở rộng mạng lưới xúc tiến đầu tư, đồng thời khuyến khích liên kết vùng và hợp tác liên ngành, phát triển các chuỗi giá trị KCN gắn với đô thị, cảng biển, logistics, đào tạo - nghiên cứu.
Thứ năm, hoàn thiện chính sách pháp lý dài hạn về thương hiệu KCN. Rà soát, bổ sung các quy định về tiêu chí xây dựng thương hiệu, đánh giá năng lực quản trị, tiêu chuẩn xanh, yêu cầu dịch vụ hỗ trợ trong quy trình cấp phép và công nhận KCN. Đồng thời, đổi mới cơ chế khuyến khích, ưu đãi gắn với chất lượng thương hiệu - ưu tiên hỗ trợ các KCN có chiến lược thương hiệu rõ ràng, đạt chuẩn phát triển bền vững, có hệ thống dịch vụ toàn diện và thực hiện chuyển đổi số hiệu quả.