Bản quyền trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo tạo sinh: Giới hạn pháp lý và hướng tiếp cận cân bằng

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đang làm thay đổi sâu sắc cách con người sáng tạo và tiếp cận nội dung. Khi AI có thể tạo ra văn bản, hình ảnh, âm nhạc gần như không khác sản phẩm của con người, câu hỏi về bản quyền trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và thách thức pháp lý mới

Theo nghiên cứu do Mário Slomp Filhoorcid thực hiện, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong những năm gần đây đã mở ra một kỷ nguyên mới cho hoạt động sáng tạo nội dung. Từ báo chí, nghệ thuật, giải trí cho tới nghiên cứu khoa học, các hệ thống AI ngày càng thể hiện khả năng tạo ra sản phẩm phức tạp, có tính hoàn chỉnh cao và khó phân biệt với tác phẩm do con người tạo ra.

Tuy nhiên, chính khả năng này lại đặt ra những thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật hiện hành, đặc biệt là pháp luật về bản quyền. Các quy định vốn được xây dựng dựa trên giả định rằng chỉ con người mới là chủ thể sáng tạo đang bộc lộ nhiều khoảng trống khi phải đối diện với các công nghệ có khả năng học hỏi và “sáng tác” dựa trên khối lượng dữ liệu khổng lồ.

Vấn đề trọng tâm không chỉ nằm ở sản phẩm do AI tạo ra, mà còn ở chính dữ liệu được sử dụng để huấn luyện các hệ thống này. Liệu việc sử dụng các tác phẩm có bản quyền làm dữ liệu huấn luyện có phải là hành vi xâm phạm quyền tác giả hay không, và nếu có thì trách nhiệm pháp lý phát sinh ở giai đoạn nào.

Con người sáng tạo như thế nào 

Trong thực tế, con người không sáng tạo từ con số không. Mọi ý tưởng mới đều được hình thành trên nền tảng của tri thức, kinh nghiệm và những gì đã quan sát, tiếp nhận trước đó.

Từ góc độ nhận thức học, quá trình học tập và sáng tạo của con người luôn gắn liền với trạng thái mất cân bằng nhận thức. Khi gặp một vấn đề vượt quá hiểu biết hiện tại, con người buộc phải tìm kiếm thông tin mới, điều chỉnh hoặc mở rộng các cấu trúc tư duy sẵn có. Chính quá trình này tạo ra tri thức mới và dẫn đến sáng tạo.

Về mặt sinh học và tâm lý, não bộ con người liên tục hình thành các liên kết mới giữa các ý tưởng thông qua mạng lưới nơ ron phức tạp. Trí nhớ ngữ nghĩa và trí nhớ trải nghiệm cùng phối hợp để tạo nên nền tảng cho việc kết hợp, tái tổ chức thông tin. Vì vậy, sáng tạo thực chất là quá trình tái cấu trúc những yếu tố đã tồn tại theo một cách thức mới mẻ hơn.

Trong bối cảnh đó, việc con người tham khảo, chịu ảnh hưởng hoặc học hỏi từ các tác phẩm có sẵn không bị coi là vi phạm bản quyền, miễn là sản phẩm cuối cùng không sao chép trái phép và vẫn mang dấu ấn sáng tạo riêng.

Nhãn

 Trí tuệ nhân tạo học hỏi ra sao 

Trí tuệ nhân tạo, theo các định nghĩa kinh điển trong khoa học máy tính, là lĩnh vực nghiên cứu nhằm tự động hóa những hành vi được coi là thông minh. Dù không có ý thức hay cảm xúc, các hệ thống AI được thiết kế để mô phỏng một phần khả năng học hỏi và xử lý thông tin của con người.

Trong các hệ thống AI hiện đại, dữ liệu đóng vai trò tương tự như “vốn sống” của con người. Đó là nguồn thông tin giúp hệ thống nhận diện quy luật, hình thành mô hình và tạo ra kết quả. Thuật toán, ngược lại, là tập hợp các quy tắc hướng dẫn cách hệ thống xử lý dữ liệu đó.

Nhiều nghiên cứu cho thấy, hiệu quả của các mô hình học máy tăng lên đáng kể khi quy mô dữ liệu được mở rộng. Trong nhiều trường hợp, việc có nhiều dữ liệu hơn còn quan trọng hơn việc tinh chỉnh thuật toán. Chính điều này khiến các hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo sinh cần được huấn luyện trên khối lượng dữ liệu rất lớn, bao gồm cả văn bản, hình ảnh, âm thanh và nhiều dạng nội dung khác.

Và cũng từ đây, tranh cãi pháp lý nảy sinh. Việc sử dụng các tác phẩm có bản quyền làm dữ liệu huấn luyện có nên bị xem là hành vi xâm phạm quyền tác giả, hay chỉ đơn thuần là một hình thức học hỏi tương tự như cách con người tiếp thu tri thức từ môi trường xung quanh.

Những vụ kiện tiêu biểu và xu hướng tranh chấp mới trong kỷ nguyên công nghệ AI

Thực tế cho thấy, nhiều tranh chấp pháp lý liên quan đến trí tuệ nhân tạo trong thời gian qua đều xoay quanh vấn đề bản quyền. Vụ The New York Times kiện OpenAI và Microsoft là ví dụ điển hình.

Trong các vụ kiện được đệ trình lên tòa án, các tờ báo cho rằng nội dung tin tức của mình bị sử dụng trái phép để huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn, từ đó tạo ra những sản phẩm có khả năng cạnh tranh trực tiếp với báo chí truyền thống.

Sau đó, hàng loạt cơ quan báo chí khác cũng tham gia khởi kiện với lập luận tương tự, cho rằng hoạt động thu thập dữ liệu của các công ty AI làm suy giảm giá trị kinh tế của nội dung báo chí và đe dọa tính bền vững của mô hình kinh doanh dựa trên bản quyền.

Không chỉ báo chí, ngành công nghiệp âm nhạc và giải trí cũng đối mặt với những thách thức mới, khi các sản phẩm do AI tạo ra có phong cách, giọng hát hoặc đặc điểm dễ gây nhầm lẫn với nghệ sĩ thật. Các tranh chấp liên quan đến giọng nói, hình ảnh cá nhân cho thấy vấn đề không chỉ dừng lại ở quyền tác giả, mà còn mở rộng sang các quyền liên quan khác.

Điểm chung của những vụ việc nêu trên là các tranh cãi pháp lý chủ yếu phát sinh từ nội dung đầu ra của AI, khi sản phẩm tạo ra bị cho là sao chép hoặc tái hiện rõ ràng tác phẩm gốc, chứ không đơn thuần chỉ từ quá trình huấn luyện.

Sự khác biệt của con người và máy móc trong sáng tạo 

Nếu pháp luật không điều chỉnh việc con người học hỏi từ các tác phẩm có sẵn, thì liệu có nên áp đặt những hạn chế quá mức đối với dữ liệu huấn luyện của trí tuệ nhân tạo.

Về cơ bản, AI và con người có sự khác biệt lớn về tốc độ xử lý và quy mô dữ liệu, nhưng sự khác biệt về mức độ liệu có đồng nghĩa với sự khác biệt về bản chất pháp lý. Việc xử lý nhanh hơn hay trên quy mô lớn hơn không tự động biến hành vi học hỏi thành hành vi xâm phạm quyền.

Hơn nữa, trong giai đoạn hiện nay, trí tuệ nhân tạo vẫn phụ thuộc đáng kể vào sự tương tác của con người. Nội dung do AI tạo ra thường phản ánh cả dữ liệu huấn luyện lẫn bối cảnh, yêu cầu và tri thức của người dùng. Vì vậy, việc đánh giá trách nhiệm pháp lý nên tập trung vào sản phẩm cuối cùng, thay vì quá chú trọng vào quá trình học hỏi nội tại của hệ thống.

 Áp dụng luật bản quyền, đâu là ranh giới hợp lý 

Từ các lập luận trên, nghiên cứu do Mário Slomp Filhoorcid thực hiện kết luận rằng luật bản quyền không nên áp dụng đối với nội dung được sử dụng để huấn luyện trí tuệ nhân tạo tạo sinh. Cách tiếp cận này phù hợp với cách pháp luật đối xử với quá trình học hỏi của con người, đồng thời tránh tạo ra rào cản pháp lý cản trở sự phát triển công nghệ.

Ngược lại, nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra cần được đặt dưới sự kiểm soát của luật bản quyền. Khi sản phẩm đầu ra sao chép đáng kể, tái hiện rõ ràng hoặc gây nhầm lẫn với tác phẩm gốc, thì cần được xem xét là hành vi xâm phạm quyền và phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng.

Một số học giả đề xuất khái niệm “học tập công bằng”, cho rằng việc sử dụng tác phẩm có bản quyền để trích xuất các yếu tố không được bảo hộ như ý tưởng, dữ kiện hoặc cấu trúc chung có thể được coi là hợp pháp. Quan điểm này góp phần củng cố sự phân biệt giữa dữ liệu huấn luyện và sản phẩm đầu ra của AI.

Theo tác giả nghiên cứu, trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với pháp luật bản quyền. Trong khi khung pháp lý hiện hành chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghệ, việc mở rộng phạm vi điều chỉnh của luật bản quyền một cách cứng nhắc có thể gây ra những hệ quả tiêu cực đối với đổi mới sáng tạo.

Một hướng tiếp cận cân bằng là không áp dụng luật bản quyền đối với dữ liệu huấn luyện, nhưng áp dụng nghiêm ngặt đối với nội dung do AI tạo ra khi có dấu hiệu xâm phạm quyền. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về trách nhiệm dân sự của các chủ thể liên quan, bao gồm nhà phát triển, nhà cung cấp dịch vụ và người sử dụng AI.

Về lâu dài, việc xây dựng một khung pháp lý linh hoạt, phù hợp với thực tiễn số và các hình thức sáng tạo mới là yêu cầu tất yếu. Khung pháp lý đó cần bảo vệ các nguyên tắc cốt lõi của luật bản quyền, đồng thời tạo điều kiện để trí tuệ nhân tạo trở thành công cụ hỗ trợ sáng tạo, thay vì nguồn gốc của những tranh chấp pháp lý kéo dài.   

Lượt xem: 2
Nguồn:Tạp chí Sở hữu Trí tuệ và Sáng tạo Sao chép liên kết
Trở lại đầu trang