Hiện diện, tương tác và sắc thái truyền thông của các thương hiệu ngành Bảo vệ thực vật quý II/2026

Trong quý II/2026, các doanh nghiệp trong ngành bảo vệ thực vật như BASF (Công ty TNHH BASF Việt Nam, BASF Vietnam); HAI (Nông dược HAI, Công ty Cổ phần Nông dược HAI); Syngenta (Syngenta Việt Nam, Syngenta Group, Tập đoàn Syngenta); SPC (SPC JSC, CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn); VFC (Công Ty Cổ Phần Khử Trùng Việt Nam, Nông dược VFC); TDC (Công ty TNHH Bảo Vệ Thực Vật, Bảo vệ thực vật TDC, Công Ty TNHH BVTV TDC) tiếp tục duy trì sự hiện diện trên các kênh báo chí và mạng xã hội. Bên cạnh mức độ hiện diện truyền thông, sắc thái thảo luận của từng thương hiệu cũng có sự khác biệt, phản ánh phản ứng và mức độ đón nhận của công chúng đối với các nội dung truyền thông trong giai đoạn này. Dựa trên dữ liệu do Vibiz nghiên cứu và tổng hợp, bài phân tích dưới đây sẽ làm rõ mức độ hiện diện truyền thông, cơ cấu kênh truyền thông, hiệu quả tương tác trên mạng xã hội và sắc thái thảo luận của từng thương hiệu, qua đó cung cấp cái nhìn tổng quan về bức tranh truyền thông ngành bảo vệ thực vật trong quý II/2026.

Tổng quan về lượng đề cập trong quý

Trong quý II/2026, bức tranh truyền thông của nhóm doanh nghiệp bảo vệ thực vật chứng kiến sự phân hóa rõ nét về mức độ hiện diện thương hiệu. BASF dẫn đầu với 25,4% tổng lượng đề cập, là thương hiệu xuất hiện nhiều nhất trên các kênh truyền thông trong kỳ. Bám sát phía sau là TDC với 24,8%, chỉ thấp hơn 0,6 điểm phần trăm, cho thấy hai thương hiệu này chiếm ưu thế khi đóng góp hơn một nửa tổng lượng thảo luận của toàn nhóm (50,2%). Ở nhóm trung bình, SPC đạt 15,8% tổng lượng đề cập, tạo khoảng cách đáng kể với hai thương hiệu dẫn đầu nhưng vẫn duy trì được mức độ hiện diện ổn định. VFCHAI lần lượt chiếm 12,3%11,5%, thể hiện mức độ xuất hiện tương đối đồng đều trên các kênh truyền thông. Trong khi đó, Syngenta có tỷ trọng thấp nhất với 10,2%, tương đương khoảng một phần mười tổng lượng thảo luận của nhóm. Nhìn chung, dữ liệu cho thấy hoạt động truyền thông trong quý II/2026 của các thương hiệu ngành bảo vệ thực vật tập trung chủ yếu vào BASFTDC, trong khi bốn thương hiệu còn lại có mức độ hiện diện khá cân bằng, dao động từ 10,2% đến 15,8%.

Thống kê lượng đề cập

(Nguồn: Vibiz Monitoringquý II/2026)

Lượng đề cập trên mạng xã hội và ngoài mạng xã hội

Trong quý II/2026, cơ cấu lượng đề cập trên mạng xã hội và ngoài mạng xã hội cho thấy sự phân hóa rõ rệt về kênh hiện diện truyền thông của các thương hiệu trong ngành bảo vệ thực vật. Trên mạng xã hội, TDC dẫn đầu với 30,2% tổng lượng đề cập, nhỉnh hơn SPC (29,3%) 0,9 điểm phần trăm. Hai thương hiệu này chiếm tới 59,5% tổng lượng thảo luận trên mạng xã hội của toàn nhóm, khẳng định mức độ hiện diện vượt trội so với các đối thủ còn lại. VFC đứng ở vị trí thứ ba với 21,6%, trong khi BASF chỉ chiếm 14,3%, thấp hơn đáng kể so với TDCSPC. HAISyngenta là hai thương hiệu có tỷ trọng đề cập trên mạng xã hội thấp nhất, lần lượt đạt 3,5%1,2%, phản ánh mức độ xuất hiện còn khá hạn chế trên các nền tảng mạng xã hội.

Ở chiều ngược lại, BASF là thương hiệu dẫn đầu với 32,0% tổng lượng đề cập ngoài mạng xã hội, tạo khoảng cách lớn so với các thương hiệu còn lại và cao gần gấp đôi SyngentaHAI (cùng đạt 17,4%). SPCTDC lần lượt chiếm 16,8%15,3%, mức độ hiện diện ổn định và tương đối đồng đều trên các kênh báo chí và truyền thông. Trong khi đó, VFC chỉ ghi nhận 1,2% tổng lượng đề cập ngoài mạng xã hội, thấp nhất trong nhóm và thấp hơn 30,8 điểm phần trăm so với BASF. Nhìn chung, dữ liệu chứng tỏ TDC, SPCVFC có xu hướng hiện diện nổi bật trên các nền tảng mạng xã hội, trong khi BASF tập trung ưu thế ở các kênh ngoài mạng xã hội. Đối với SyngentaHAI, tỷ trọng đề cập ngoài mạng xã hội cũng cao hơn đáng kể so với trên mạng xã hội, chứng tỏ sự khác biệt rõ ràng trong cơ cấu hiện diện truyền thông của từng thương hiệu.

Lượng đề cập trên mạng xã hội và ngoài mạng xã hội

(ĐVT: %)

(Nguồn: Vibiz Monitoringquý II/2026)

Lượng tương tác

Lượng chia sẻ, like và bình luận có liên quan

(ĐVT: %)

(Nguồn: Vibiz Monitoringquý II/2026)

Trong quý II/2026, bức tranh tương tác trên mạng xã hội của các thương hiệu thuốc bảo vệ thực vật phản ánh mức độ lan tỏa và thu hút người dùng có sự khác biệt rõ rệt giữa các doanh nghiệp. Xét trên ba chỉ số chính gồm lượt chia sẻ, lượt thích và bình luận có liên quan, TDCBASF là hai thương hiệu nổi bật khi giữ mức tương tác cao ở nhiều hạng mục, trong khi HAI nổi bật ở chỉ số lượt chia sẻ và Syngenta ghi nhận mức độ tương tác tương đối khiêm tốn trên các nền tảng mạng xã hội.

Về lượt chia sẻ, HAI dẫn đầu với 33,2% tổng lượng chia sẻ của toàn nhóm, cho thấy nội dung của thương hiệu có khả năng lan tỏa nổi bật trên mạng xã hội. BASFTDC cùng đạt 19,5%, đồng thời chia sẻ vị trí thứ hai và duy trì sức hút ổn định đối với người dùng. Tiếp theo là SPC (13,5%)VFC (11,8%), trong khi Syngenta chỉ chiếm 2,4%, phản ánh mức độ lan truyền nội dung còn khá hạn chế so với các thương hiệu còn lại.

Đối với lượt thích, BASF dẫn đầu với 34,0%, cho thấy nội dung của thương hiệu nhận được nhiều sự quan tâm và hưởng ứng từ cộng đồng mạng. TDC đứng thứ hai với 23,9%, tiếp theo là VFC (17,6%)HAI (16,3%), hình thành nhóm thương hiệu có mức độ yêu thích tương đối cao. Trong khi đó, Syngenta (5,1%) và đặc biệt là SPC (3,1%) ghi nhận tỷ trọng thấp hơn đáng kể, phản ánh khả năng thu hút người dùng tương tác của thương hiệu còn hạn chế.

Xét về lượt bình luận có liên quan, TDC dẫn đầu với 33,5%, cho thấy thương hiệu tạo được nhiều trao đổi và thảo luận nhất trên mạng xã hội. BASF xếp thứ hai với 23,1%, trong khi SPC (18,8%)VFC (18,1%) cũng ghi nhận tỷ trọng bình luận tương đối cao, phản ánh mức độ tương tác hai chiều khá tích cực từ người dùng. Ngược lại, HAI (3,6%)Syngenta (2,9%) chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ, cho thấy lượng thảo luận xoay quanh hai thương hiệu này còn khá khiêm tốn trong kỳ.

Phản hồi từ công chúng

Trong quý II/2026, sắc thái thảo luận về sáu thương hiệu thuốc bảo vệ thực vật trên mạng xã hội nhìn chung nghiêng mạnh về chiều hướng trung lập. Tỷ lệ đề cập trung lập của tất cả thương hiệu đều dao động từ 70,4% đến 76,1%, thể hiện phần lớn nội dung xoay quanh hoạt động truyền thông, giới thiệu sản phẩm và thông tin doanh nghiệp. Trong khi đó, tỷ lệ đề cập tích cực và tiêu cực giữa các thương hiệu không có sự chênh lệch lớn, phản ánh hình ảnh thương hiệu nhìn chung vẫn được duy trì ở mức tương đối ổn định.

Xét về đề cập tích cực, VFC với 10,5% phản hồi tích cực so với tổng lượng đề cập của thương hiệu, là doanh nghiệp nhận được nhiều phản hồi tích cực nhất trong nhóm. Theo sau là HAI (9,8%), TDC (9,7%), Syngenta (9,5%) và BASF (9,4%), trong khi SPC ghi nhận tỷ lệ thấp nhất với 9,1%. Mặc dù có sự phân hạng, các thương hiệu đều ghi nhận tỷ lệ đề cập tích cực dao động quanh 9-10%, thể hiện mức độ đánh giá tích cực của người dùng khá đồng đều trong kỳ.

Ở chiều ngược lại, Syngenta có tỷ lệ đề cập tiêu cực cao nhất với 20,1%, tiếp đến là HAI (18,1%) và BASF (16,6%). SPC (15,8%) và TDC (14,7%) có tỷ lệ tiêu cực ở mức thấp hơn, trong khi VFC đạt được kết quả tích cực nhất khi chỉ có 13,4% đề cập mang sắc thái tiêu cực – thấp nhất trong nhóm. Nhìn chung, tỷ lệ đề cập tiêu cực của cả sáu thương hiệu đều dưới 21%, cho thấy các thảo luận tiêu cực chưa chiếm ưu thế và chưa tạo ra rủi ro đáng kể đối với hình ảnh thương hiệu trong giai đoạn này.

 

Tỷ lệ đề cập tích cực, trung lập và tiêu cực của các thương hiệu

(ĐVT: %)

(Nguồn: Vibiz Monitoringquý II/2026)

Nhìn ở góc độ tổng thể, truyền thông ngành bảo vệ thực vật trong quý II/2026 chưa xuất hiện sự phân cực lớn về cảm nhận của công chúng. Khác biệt giữa các thương hiệu chủ yếu nằm ở mức độ hiện diện và khả năng tạo tương tác trên từng kênh truyền thông. BASFTDC nổi bật khi dẫn đầu về lượng đề cập và có mức tương tác cao ở nhiều chỉ số, trong khi SPC ghi dấu ấn với khả năng thu hút thảo luận hai chiều trên mạng xã hội nhưng mức độ thu hút tương tác còn hạn chế. HAI đạt tỷ lệ lượt chia sẻ cao nhất, phản ánh khả năng thu hút sự quan tâm của người dùng, còn VFC nổi bật với tỷ lệ đề cập tích cực cao nhất và tỷ lệ tiêu cực thấp nhất, góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực. Trong khi đó, Syngenta có mức độ hiện diện và tương tác khiêm tốn hơn, đồng thời ghi nhận tỷ lệ đề cập tiêu cực cao nhất trong nhóm. Nhìn chung, mỗi thương hiệu đều có những điểm mạnh riêng trong hoạt động truyền thông, song việc cân bằng giữa mở rộng độ phủ, gia tăng tương tác và duy trì cảm nhận tích cực sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả truyền thông trong các quý tiếp theo.

Nguồn:BCSI-VIBIZ Sao chép liên kết
Trở lại đầu trang